Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
17
33
20
22
92

Dallas Mavericks
19
24
34
24
101
36
57
54
46
193
Chi tiết
1Q(17 - 19)
2Q(50 - 43)
3Q(70 - 77)
4Q(92 - 101)
47'45''
92 - 101
Franz Wagner
+2
47'38''
90 - 101
Anthony Davis
+1
47'38''
90 - 100
Anthony Davis
+1
47'18''
90 - 99
Naji Marshall
+2
46'59''
90 - 97
Paolo Banchero
+2
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.37
Rise
6.20%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.37
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 19 | Dallas Mavericks | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(34/80)
Field Goals %
47%(37/78)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
46%(26/56)
17%(5/30)
3-Point Field Goals %
50%(11/22)
79%(19/24)
Free Throws %
73%(16/22)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
40
34
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
5
Khác
14
Assist
21
5
Blocked
1
5
Steals
10
16
Turnovers
14
6
Timeouts
4
11
Biggest Lead
12
20
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
35
13-21
1-5
8-12
2
8
10
4
1
0
6
4
35
20
8-21
0-5
4-4
2
7
9
2
1
0
4
0
27
12
5-10
1-4
1-1
2
3
5
1
0
2
2
5
21
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
3
33
0
0-4
0-3
0-0
1
3
4
0
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-10
1-4
3-3
0
3
3
3
0
2
2
2
18
3
1-2
0-0
1-2
1
4
5
2
1
1
0
3
6
2
0-4
0-2
2-2
1
0
1
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
5-19
1-5
4-7
1
6
7
2
1
0
0
1
25
12
5-10
2-4
0-0
0
4
4
0
0
0
1
1
24
7
2-7
0-2
3-4
0
4
4
4
2
0
4
2
41
6
3-5
0-1
0-0
0
4
4
3
2
0
3
4
6
4
2-2
0-0
0-0
1
4
5
0
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
22
7-12
5-6
3-4
0
3
3
0
0
0
0
1
27
14
6-10
1-1
1-1
1
2
3
6
2
0
4
3
29
12
3-6
2-3
4-4
0
3
3
2
2
0
1
0
17
5
2-4
0-0
1-2
0
4
4
2
1
0
0
2
18
4
2-3
0-0
0-0
2
1
3
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
96.292
Scored Points Average
10192.6
93.6101
Points Allowed Average
9291.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































