Football.com
04/11/2024 00:30
108-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
30
35
23
20
108
Orlando Magic
22
18
21
24
85
52
53
44
44
193
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
32
PTS
13
Franz Wagner
Chi tiết
1Q(30 - 22)
2Q(65 - 40)
3Q(88 - 61)
4Q(108 - 85)

47'23''

108 - 85

Caleb Houstan

+2

46'35''

108 - 83

Jett Howard

+1

46'35''

108 - 82

Jett Howard

+1

46'09''

108 - 81

Jaden Hardy

+3

44'45''

105 - 81

Tristan da Silva

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.35

Rise

0.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.35

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(42/85)
Field Goals %
33%(31/93)
60%(32/53)
2-Point Field Goals %
44%(23/52)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
20%(8/41)
61%(14/23)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
43
41
Defensive Rebounds
30
12
Offensive Rebounds
13
Khác
25
Assist
19
5
Blocked
4
8
Steals
8
18
Turnovers
14
4
Timeouts
6
33
Biggest Lead
7
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
32
11-22
5-13
5-7
1
8
9
7
0
0
4
3
20
18
9-13
0-0
0-1
3
5
8
0
1
0
3
3
28
17
5-11
1-2
6-7
0
2
2
3
2
0
1
2
28
9
4-10
1-5
0-0
1
4
5
4
0
2
1
0
28
7
3-4
1-2
0-0
1
3
4
2
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
5-7
0-0
1-3
4
7
11
1
0
0
2
3
17
5
2-4
1-2
0-0
0
3
3
0
2
0
1
2
21
4
2-5
0-2
0-0
0
5
5
5
2
0
1
1
8
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
3
1
5
2
0-3
0-2
2-3
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-2
0
2
2
0
0
2
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
0
1
15
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
1
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
6-15
1-2
0-0
1
5
6
6
2
0
2
3
28
10
4-13
1-5
1-2
1
3
4
2
1
2
0
2
26
7
2-6
2-6
1-1
1
2
3
1
0
0
0
3
31
7
2-7
1-4
2-2
1
4
5
2
0
1
0
0
8
6
2-5
0-2
2-2
1
0
1
2
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
4-12
2-8
2-2
0
1
1
0
1
0
2
1
20
10
3-10
0-4
4-4
0
6
6
0
0
0
1
4
14
9
3-6
1-2
2-4
0
3
3
3
1
0
1
2
14
4
2-6
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
15
3
1-6
0-4
1-2
2
3
5
1
1
1
0
3
20
2
1-2
0-0
0-0
2
2
4
2
0
0
6
2
6
2
1-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
5
0
0-2
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0