Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
33
27
24
21
105

Orlando Magic
15
40
28
27
110
48
67
52
48
215
Chi tiết
1Q(33 - 15)
2Q(60 - 55)
3Q(84 - 83)
4Q(105 - 110)
47'39''
105 - 110
Tyler Dorsey
+3
47'30''
102 - 110
Moritz Wagner
+3
47'11''
102 - 107
McKinley Wright
+2
46'58''
100 - 107
Tyler Hall
+3
46'33''
97 - 107
Tyler Dorsey
+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.28
Rise
5.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.28
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(35/81)
Field Goals %
46%(39/85)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
54%(27/50)
36%(17/47)
3-Point Field Goals %
34%(12/35)
82%(18/22)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
52
32
Defensive Rebounds
39
3
Offensive Rebounds
13
Khác
25
Assist
22
5
Blocked
3
6
Steals
10
13
Turnovers
16
3
Timeouts
5
21
Biggest Lead
12
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
6-8
3-5
1-2
0
3
3
5
1
1
2
0
15
8
2-4
2-3
2-2
0
0
0
0
1
0
1
1
19
6
2-10
1-5
1-2
0
3
3
2
0
0
1
5
14
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
10
4
2-4
0-1
0-2
0
4
4
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
23
8-12
3-6
4-4
0
2
2
1
0
0
1
1
14
8
2-6
1-5
3-3
0
4
4
2
0
0
1
0
14
8
2-7
2-4
2-2
1
4
5
0
0
0
0
2
11
7
2-5
1-3
2-2
0
0
0
0
0
0
2
0
10
6
2-6
2-6
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
12
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
3
18
4
1-3
0-1
2-2
0
0
0
4
1
1
1
2
14
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
1
1
0
2
1
13
2
1-3
0-1
0-0
0
3
3
3
0
0
0
0
11
1
0-1
0-1
1-1
0
1
1
3
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
2
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
19
6-13
2-4
5-6
2
3
5
1
1
0
2
1
22
16
6-8
2-3
2-2
0
5
5
0
1
1
0
0
24
12
3-8
0-1
6-6
0
4
4
5
1
0
0
1
21
7
3-7
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
20
5
1-7
1-3
2-2
1
7
8
5
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
5-7
3-4
0-0
3
4
7
1
1
2
1
2
20
8
3-9
0-3
2-2
0
3
3
4
2
0
1
0
15
7
3-4
0-0
1-2
2
5
7
1
2
0
0
2
18
6
3-6
0-2
0-0
3
3
6
0
1
0
2
3
10
6
2-7
1-4
1-1
0
0
0
0
1
0
2
3
22
5
2-6
1-5
0-2
0
2
2
1
0
0
2
3
6
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
3
0
0
3
2
9
2
1-2
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
6
1
0-0
0-0
1-1
0
2
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.6105
Scored Points Average
11096.2
91.0110
Points Allowed Average
10593.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























