Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
29
31
28
26
114

Orlando Magic
34
26
23
22
105
63
57
51
48
219
Chi tiết
1Q(29 - 34)
2Q(60 - 60)
3Q(88 - 83)
4Q(114 - 105)
47'54''
114 - 105
Tim Hardaway Jr.
+1
47'54''
113 - 105
Tim Hardaway Jr.
+1
47'49''
112 - 105
Bol Bol
+2
47'40''
112 - 103
Luka Doncic
+2
47'18''
110 - 103
Dorian Finney-Smith
+3
Tỷ lệ cược
1
1.13
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.13
- 4
1.18
Rise
4.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.13
1.18
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Dallas Mavericks | 82 | 38-44 | .463 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(41/83)
Field Goals %
46%(37/81)
63%(30/48)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
31%(11/35)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
75%(21/28)
Free Throws %
74%(20/27)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
47
32
Defensive Rebounds
36
5
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
20
1
Blocked
5
10
Steals
2
4
Turnovers
12
4
Timeouts
6
12
Biggest Lead
11
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
44
17-26
2-9
8-14
0
3
3
5
1
0
0
3
29
13
5-7
3-5
0-0
1
7
8
0
2
0
0
3
31
12
5-13
0-4
2-2
0
4
4
5
3
0
1
3
28
6
2-5
2-3
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
8
0
0-2
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
5-15
3-9
8-8
0
1
1
3
1
0
0
2
17
6
2-3
1-2
1-2
1
1
2
0
1
0
1
1
23
5
2-6
0-1
1-1
1
9
10
0
0
0
2
2
11
5
2-3
0-0
1-1
2
2
4
0
0
1
0
2
24
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-20
1-6
5-8
0
3
3
4
0
0
2
5
29
16
7-10
0-1
2-2
3
8
11
0
0
3
2
4
32
15
5-10
1-3
4-6
3
6
9
4
0
0
2
1
35
11
3-12
0-3
5-6
0
2
2
4
0
1
3
2
25
8
3-7
2-4
0-0
0
3
3
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-9
3-4
0-0
2
2
4
1
2
0
0
1
17
12
3-4
2-3
4-5
1
2
3
1
0
0
2
3
24
5
2-5
1-4
0-0
2
6
8
3
0
0
0
2
17
5
2-4
1-1
0-0
0
4
4
1
0
1
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.6114
Scored Points Average
10596.2
91.0105
Points Allowed Average
11493.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























