Football.com
31/01/2022 00:00
110-108
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
23
41
27
19
110
Dallas Mavericks
34
25
29
20
108
57
66
56
39
218
Thống kê cầu thủ
Chuma Okeke
19
PTS
34
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(23 - 34)
2Q(64 - 59)
3Q(91 - 88)
4Q(110 - 108)

47'43''

110 - 108

Wendell Carter Jr.

+1

47'25''

109 - 108

Dorian Finney-Smith

+1

47'06''

109 - 107

Franz Wagner

+2

45'16''

107 - 107

Wendell Carter Jr.

+1

45'02''

106 - 107

Luka Doncic

+1
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.00
  • 4
2.55

Drop

15.00%

Tỷ lệ cược nhà

3.00

2.55

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(43/84)
Field Goals %
48%(39/81)
64%(32/50)
2-Point Field Goals %
53%(23/43)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
42%(16/38)
81%(13/16)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
40
31
Defensive Rebounds
33
9
Offensive Rebounds
7
Khác
26
Assist
22
1
Blocked
4
8
Steals
9
16
Turnovers
18
6
Timeouts
5
12
Biggest Lead
11
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
9-15
0-2
0-0
0
2
2
3
1
0
3
3
31
16
6-16
0-6
4-5
1
3
4
6
0
0
2
2
33
14
5-10
2-3
2-4
3
11
14
1
1
0
1
2
24
10
4-6
2-4
0-0
1
6
7
0
0
0
1
0
32
5
2-10
1-5
0-0
0
1
1
5
2
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
7-10
3-6
2-2
3
2
5
4
3
0
1
1
14
14
5-7
0-2
4-4
1
3
4
2
0
0
1
2
27
10
4-5
2-3
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
20
4
1-5
1-3
1-1
0
2
2
4
0
0
4
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
13-22
4-9
4-6
0
12
12
11
1
0
6
3
35
15
6-11
2-3
1-1
2
2
4
2
0
0
1
0
38
10
3-9
3-6
1-2
2
3
5
2
0
1
2
4
21
8
2-2
0-0
4-4
1
2
3
1
1
0
3
4
27
6
2-8
2-7
0-0
0
5
5
0
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
6-12
0-2
2-2
1
3
4
1
4
2
0
2
21
11
4-6
2-2
1-2
0
1
1
3
0
0
1
1
31
10
3-10
3-8
1-1
1
5
6
1
3
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0