Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
28
23
22
103

Washington Wizards
25
18
28
37
108
55
46
51
59
211
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(58 - 43)
3Q(81 - 71)
4Q(103 - 108)
47'54''
103 - 108
Kyle Kuzma
+1
47'53''
103 - 107
Kenyon Martin
+2
47'40''
101 - 107
Bradley Beal
+1
47'40''
101 - 106
Bradley Beal
+1
47'35''
101 - 105
Jabari Smith
+2
Tỷ lệ cược
1
2.17
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.17
- 4
2.01
Drop
7.37%
Tỷ lệ cược nhà
2.17
2.01
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 24 | Washington Wizards | 82 | 35-47 | .427 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(42/97)
Field Goals %
40%(39/98)
54%(37/69)
2-Point Field Goals %
45%(27/60)
18%(5/28)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
70%(14/20)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
48
40
Defensive Rebounds
33
17
Offensive Rebounds
15
Khác
29
Assist
27
10
Blocked
7
5
Steals
13
14
Turnovers
7
7
Timeouts
5
19
Biggest Lead
9
15
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
10-16
0-0
1-1
6
5
11
10
3
2
3
1
38
19
6-19
2-8
5-6
0
4
4
7
0
0
3
3
33
16
8-13
0-0
0-2
4
9
13
1
0
1
1
1
31
9
4-14
1-6
0-0
1
5
6
1
1
0
3
1
29
6
2-10
0-5
2-3
1
6
7
2
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-9
0-1
0-0
2
6
8
4
0
0
0
2
11
6
2-7
2-7
0-0
0
1
1
1
1
0
0
2
8
6
2-2
0-0
2-2
0
1
1
2
0
0
0
0
11
5
1-3
0-0
3-4
1
2
3
0
0
4
0
1
18
5
2-4
0-1
1-2
2
1
3
1
0
2
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
33
12-25
5-13
4-5
1
8
9
2
1
1
2
1
29
17
7-17
0-3
3-4
0
3
3
4
0
0
2
0
32
9
3-6
0-0
3-5
3
5
8
2
0
4
1
2
20
7
2-8
1-6
2-2
1
3
4
2
2
0
0
2
25
5
2-6
1-4
0-0
2
1
3
4
3
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
5-9
2-5
0-0
2
2
4
4
2
0
0
1
29
10
4-13
1-4
1-2
2
8
10
3
1
1
0
3
8
8
2-5
1-2
3-3
1
1
2
2
0
1
1
0
14
5
1-4
1-1
2-2
0
1
1
2
2
0
0
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-3
0-0
0-0
2
1
3
1
1
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2103
Scored Points Average
10893.6
87.2108
Points Allowed Average
10392.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































