Football.com
03/03/2026 00:00
118-123
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
30
21
29
38
118
Houston Rockets
26
34
34
29
123
56
55
63
67
241
Thống kê cầu thủ
Bilal Coulibaly
23
PTS
32
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(30 - 26)
2Q(51 - 60)
3Q(80 - 94)
4Q(118 - 123)

47'59''

118 - 123

Sharife Cooper

+3

47'30''

115 - 123

Carlton Carrington

+1

47'30''

114 - 123

Sharife Cooper

+2

47'11''

112 - 123

Justin Champagnie

+2

46'50''

110 - 123

Reed Sheppard

+3
Tỷ lệ cược
1
4.80
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.80
  • 4
6.60

Rise

37.50%

Tỷ lệ cược nhà

4.80

6.60

10 trận gần đây nhất

2W 8L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
30
Washington WizardsWashington Wizards
8217-65.207
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(44/91)
Field Goals %
49%(45/92)
45%(25/56)
2-Point Field Goals %
54%(36/67)
54%(19/35)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
79%(11/14)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
59
20
Defensive Rebounds
38
7
Offensive Rebounds
21
Khác
20
Assist
21
4
Blocked
5
15
Steals
10
12
Turnovers
20
6
Timeouts
4
5
Biggest Lead
19
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
23
9-16
5-7
0-0
0
1
1
0
1
2
1
2
21
16
5-13
3-6
3-4
0
1
1
2
1
0
0
2
28
11
4-10
2-3
1-1
2
3
5
4
2
0
0
1
21
5
2-10
1-3
0-0
1
3
4
3
1
1
1
2
27
2
1-3
0-0
0-0
0
4
4
0
3
0
4
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
21
8-10
3-4
2-2
1
1
2
3
0
0
0
1
18
14
6-9
1-2
1-3
1
3
4
1
0
0
2
1
26
12
5-7
2-3
0-0
2
0
2
2
3
1
2
3
18
7
3-4
1-2
0-0
0
3
3
4
1
0
0
3
32
7
1-9
1-5
4-4
0
1
1
1
3
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
32
12-20
0-1
8-11
6
7
13
2
1
1
8
2
37
30
8-15
3-6
11-11
1
6
7
1
0
1
6
1
30
22
10-15
1-1
1-1
3
9
12
4
2
0
2
2
42
19
7-18
4-11
1-2
0
7
7
10
6
2
3
2
24
9
4-11
0-2
1-1
2
4
6
2
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
5
2-6
1-1
0-0
3
3
6
1
1
0
0
2
11
4
1-3
0-0
2-2
6
2
8
1
0
0
1
2
20
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0