Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
26
29
28
28
111

Houston Rockets
29
25
32
28
114
55
54
60
56
225
Chi tiết
1Q(26 - 29)
2Q(55 - 54)
3Q(83 - 86)
4Q(111 - 114)
47'59''
111 - 114
Kevin Porter
+3
47'37''
111 - 111
Raul Neto
+2
47'13''
109 - 111
Kentavious Caldwell-Pope
+3
47'11''
106 - 111
Jae'Sean Tate
+1
47'11''
106 - 110
Jae'Sean Tate
+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.30
Drop
4.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.30
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Washington Wizards | 82 | 35-47 | .427 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/91)
Field Goals %
47%(40/85)
58%(30/52)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
26%(10/39)
3-Point Field Goals %
35%(9/26)
81%(21/26)
Free Throws %
78%(25/32)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
48
32
Defensive Rebounds
38
9
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
15
6
Blocked
2
9
Steals
10
15
Turnovers
20
7
Timeouts
7
4
Biggest Lead
12
27
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
27
9-25
3-8
6-6
1
4
5
5
1
1
3
6
39
26
10-16
5-9
1-1
0
6
6
2
3
2
1
3
43
24
9-20
0-8
6-8
2
7
9
2
1
1
4
5
33
8
2-12
1-7
3-4
2
6
8
1
0
0
1
2
19
5
2-3
0-0
1-2
2
5
7
1
1
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
6-7
0-0
2-3
1
1
2
4
0
0
1
3
31
7
2-6
1-5
2-2
1
0
1
2
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
9
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
1
2
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
8-12
0-2
6-6
3
8
11
1
3
0
2
2
33
22
8-17
2-7
4-5
0
6
6
1
0
0
1
2
32
19
7-11
3-5
2-3
0
0
0
3
1
0
2
1
32
13
4-11
0-2
5-6
3
7
10
0
0
0
4
5
35
9
3-13
2-4
1-4
0
7
7
8
4
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-6
0-0
5-6
2
2
4
0
1
0
3
6
14
8
4-5
0-1
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
10
5
2-5
1-1
0-0
1
3
4
1
1
1
1
2
25
5
1-5
1-4
2-2
0
2
2
0
0
1
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.6111
Scored Points Average
11493.2
92.6114
Points Allowed Average
11187.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































