Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
27
25
25
107

Washington Wizards
28
21
20
23
92
58
48
45
48
199
Chi tiết
1Q(30 - 28)
2Q(57 - 49)
3Q(82 - 69)
4Q(107 - 92)
46'59''
107 - 92
Jonathan Davis
+3
46'41''
107 - 89
Amen Thompson
+2
46'23''
105 - 89
Jared Butler
+1
46'23''
105 - 88
Jared Butler
+1
45'55''
105 - 87
Carlton Carrington
+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.13
Rise
5.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.13
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 18-64 | .220 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(40/87)
Field Goals %
41%(36/88)
55%(35/64)
2-Point Field Goals %
44%(25/57)
22%(5/23)
3-Point Field Goals %
35%(11/31)
88%(22/25)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
58
Total Rebounds
34
41
Defensive Rebounds
26
17
Offensive Rebounds
8
Khác
13
Assist
21
10
Blocked
5
12
Steals
14
19
Turnovers
18
6
Timeouts
7
20
Biggest Lead
0
17
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
27
12-19
1-1
2-2
7
10
17
3
0
3
2
1
36
18
6-15
1-6
5-5
2
2
4
2
2
0
6
1
28
13
4-8
0-1
5-8
1
7
8
1
4
4
2
5
32
11
2-10
1-7
6-6
2
7
9
0
0
1
0
1
32
8
4-12
0-2
0-0
2
2
4
3
2
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
3-5
1-3
4-4
0
1
1
1
0
0
1
3
26
10
5-10
0-2
0-0
0
6
6
2
3
2
2
2
16
7
3-5
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
15
2
1-2
0-0
0-0
3
4
7
1
0
0
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
7-18
3-8
1-1
0
4
4
0
1
0
3
3
35
11
5-9
0-1
1-2
2
2
4
0
1
1
2
0
33
11
5-14
1-5
0-0
0
5
5
6
4
0
8
3
30
10
3-6
2-2
2-2
0
2
2
6
4
2
1
2
27
5
2-9
0-3
1-4
2
4
6
1
0
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
5-12
2-7
0-0
0
1
1
1
3
0
3
3
16
10
4-7
0-0
2-2
3
5
8
2
1
0
0
1
24
8
3-9
2-4
0-0
0
2
2
3
0
0
0
2
4
4
1-3
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
2
3
1-1
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2107
Scored Points Average
9293.6
87.292
Points Allowed Average
10792.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































