Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
23
21
28
19
91

Houston Rockets
29
30
22
28
109
52
51
50
47
200
Chi tiết
1Q(23 - 29)
2Q(44 - 59)
3Q(72 - 81)
4Q(91 - 109)
39'06''
91 - 109
Justin Champagnie
+1
39'06''
90 - 109
Justin Champagnie
+2
38'48''
88 - 109
Carlton Carrington
+1
38'18''
87 - 109
Alexandre Sarr
+2
37'53''
85 - 109
Orlando Robinson
+2
Tỷ lệ cược
1
2.41
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.41
- 4
3.00
Rise
24.48%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
3.00
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Hornets | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Sacramento Kings | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | San Antonio Spurs | 3 | 1-2 | .333 | - | W1 |
| 4 | China | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.691
Scored Points Average
10993.2
92.6109
Points Allowed Average
9187.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






