Football.com
28/01/2022 02:00
73-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
33
40
73
Purdue Boilermakers
48
35
83
81
75
156
Thống kê cầu thủ
Kris Murray
23
PTS
15
Jaden Ivey
Chi tiết
HT(33 - 48)
FT(73 - 83)

39'58''

73 - 83

+2

39'43''

71 - 83

+3

39'28''

68 - 83

+1

39'28''

68 - 82

+1

36'51''

68 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
2.15
2
1.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.15
  • 4
2.08

Drop

3.26%

Tỷ lệ cược nhà

2.15

2.08

10 trận gần đây nhất

7W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/64)
Field Goals %
61%(30/49)
43%(16/37)
2-Point Field Goals %
63%(17/27)
30%(8/27)
3-Point Field Goals %
59%(13/22)
94%(17/18)
Free Throws %
45%(10/22)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
32
16
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
6
Khác
10
Assist
21
2
Blocked
2
8
Steals
7
8
Turnovers
13
6
Timeouts
5
0
Biggest Lead
18
20
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
23
6-15
2-6
9-9
3
2
5
0
1
0
1
5
29
14
4-11
2-5
4-4
2
7
9
1
1
1
1
3
30
11
5-9
1-5
0-0
3
1
4
1
0
0
0
1
26
8
2-6
0-0
4-5
0
1
1
3
4
0
1
2
30
6
2-6
2-6
0-0
0
2
2
1
1
0
3
1
6
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
14
2
1-3
0-0
0-0
2
0
2
1
1
0
2
1
11
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
15
2
1-5
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-7
3-4
2-7
0
5
5
4
1
0
2
2
35
14
5-10
4-9
0-0
0
5
5
4
1
0
3
2
24
12
6-11
0-0
0-2
3
7
10
5
2
1
3
3
16
7
2-3
1-1
2-2
0
0
0
0
1
0
1
0
15
6
2-4
0-0
2-2
1
3
4
1
1
0
1
3
14
4
2-2
0-0
0-1
1
3
4
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-2
1
2
3
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.073
Scored Points Average
8381.2
69.483
Points Allowed Average
7373.6