Football.com
05/02/2025 00:00
81-90
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
36
45
81
Purdue Boilermakers
36
54
90
72
99
171
Thống kê cầu thủ
Josh Dix
27
PTS
31
Braden Smith
Tỷ lệ cược
1
3.25
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.25
  • 4
3.20

Drop

1.54%

Tỷ lệ cược nhà

3.25

3.20

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(30/58)
Field Goals %
53%(30/57)
68%(19/28)
2-Point Field Goals %
56%(18/32)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
48%(12/25)
63%(10/16)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
33
19
Defensive Rebounds
23
6
Offensive Rebounds
10
Khác
19
Assist
13
4
Blocked
1
5
Steals
9
11
Turnovers
11
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
18
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
10-16
3-8
4-7
0
4
4
1
3
0
2
1
38
23
9-17
5-11
0-0
1
5
6
5
0
1
2
4
24
11
3-8
1-4
4-4
2
3
5
1
1
1
1
1
27
7
2-7
1-3
2-3
1
0
1
2
0
0
2
2
25
7
3-4
1-2
0-2
0
2
2
3
0
0
0
1
12
4
2-3
0-0
0-0
2
1
3
2
0
1
0
1
14
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
2
0
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
3
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
31
11-15
5-7
4-4
0
6
6
4
2
0
4
1
28
25
10-18
0-0
5-5
4
3
7
4
1
0
4
3
27
10
2-3
0-0
6-10
3
6
9
1
3
0
0
1
23
9
2-6
2-6
3-4
2
1
3
0
0
0
0
2
27
9
3-8
3-5
0-0
0
1
1
4
0
0
3
1
20
3
1-4
1-4
0-0
0
5
5
0
2
0
0
2
22
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.081
Scored Points Average
9081.2
69.490
Points Allowed Average
8173.6