Football.com
14/01/2026 23:30
79-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Purdue Boilermakers
31
48
79
Iowa Hawkeyes
34
38
72
65
86
151
Thống kê cầu thủ
Braden Smith
16
PTS
19
Bennett Stirtz
Chi tiết
HT(31 - 34)
FT(79 - 72)

39'51''

79 - 72

+1

39'46''

79 - 71

+1

39'46''

78 - 71

+1

39'28''

77 - 71

+1

39'28''

76 - 71

+1
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.17
  • 4
1.14

Drop

2.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.17

1.14

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mackey Arena (West Lafayette, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(27/51)
Field Goals %
53%(27/51)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
43%(6/14)
3-Point Field Goals %
48%(12/25)
86%(19/22)
Free Throws %
60%(6/10)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
20
18
Defensive Rebounds
16
6
Offensive Rebounds
4
Khác
20
Assist
14
2
Blocked
2
5
Steals
6
9
Turnovers
13
3
Timeouts
5
8
Biggest Lead
9
15
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
16
6-9
0-0
4-4
0
4
4
8
2
0
3
2
23
12
4-10
0-1
4-6
0
2
2
3
1
0
3
3
30
11
3-7
1-3
4-4
0
2
2
4
0
0
0
0
22
10
4-4
0-0
2-2
2
2
4
2
0
1
1
3
22
9
2-4
1-2
4-4
0
1
1
1
0
0
0
2
18
7
3-6
0-0
1-2
4
5
9
0
0
1
2
1
17
6
2-6
2-5
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
12
5
2-3
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
19
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
2
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
19
7-15
2-9
3-4
0
3
3
4
0
0
3
2
38
16
6-9
4-5
0-0
0
5
5
2
1
0
2
1
31
13
5-8
0-0
3-5
2
1
3
1
3
1
1
3
22
9
3-6
3-3
0-0
0
0
0
3
1
0
3
5
21
6
2-6
2-4
0-0
1
3
4
1
1
1
0
4
31
5
2-4
1-3
0-0
1
3
4
2
0
0
0
1
14
4
2-3
0-1
0-1
0
1
1
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.279
Scored Points Average
7269.0
73.672
Points Allowed Average
7969.4