Football.com
20/01/2024 19:00
70-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
34
36
70
Purdue Boilermakers
47
37
84
81
73
154
Thống kê cầu thủ
Tony Perkins
24
PTS
30
Zach Edey
Chi tiết
HT(34 - 47)
FT(70 - 84)

39'22''

70 - 84

+1

39'22''

70 - 83

+1

39'09''

70 - 82

+1

38'28''

70 - 81

+3

35'38''

70 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
3.40
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.40
  • 4
3.10

Drop

8.82%

Tỷ lệ cược nhà

3.40

3.10

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(27/59)
Field Goals %
45%(30/67)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
51%(21/41)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
35%(9/26)
69%(11/16)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
50
19
Defensive Rebounds
31
4
Offensive Rebounds
19
Khác
15
Assist
19
1
Blocked
6
6
Steals
4
7
Turnovers
11
5
Timeouts
7
4
Biggest Lead
19
19
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
10-19
0-3
4-6
2
3
5
4
1
1
0
2
38
16
5-12
3-10
3-3
1
6
7
0
1
0
1
2
36
10
4-9
0-1
2-4
0
2
2
0
1
0
2
3
33
9
3-7
1-1
2-2
0
1
1
7
2
0
0
3
21
6
3-6
0-0
0-0
0
2
2
2
1
0
0
4
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
2
1-4
0-1
0-1
1
4
5
0
0
0
3
3
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
10-15
0-0
10-15
8
10
18
2
0
4
1
3
32
12
5-10
2-6
0-0
0
2
2
2
0
0
2
1
39
9
4-12
1-5
0-0
1
5
6
9
1
1
4
2
23
6
2-4
2-4
0-0
2
3
5
1
1
0
1
1
14
4
2-4
0-0
0-0
1
4
5
2
0
0
1
2
8
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
8
2
1-5
0-1
0-0
4
0
4
1
0
0
0
3
9
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.070
Scored Points Average
8481.2
69.484
Points Allowed Average
7073.6