Football.com
13/03/2022 19:30
66-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Purdue Boilermakers
32
34
66
Iowa Hawkeyes
35
40
75
67
74
141
Thống kê cầu thủ
Jaden Ivey
20
PTS
19
Keegan Murray
Tỷ lệ cược
1
1.80
2
1.94
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.80
  • 4
1.65

Drop

8.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.80

1.65

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/59)
Field Goals %
43%(26/61)
51%(20/39)
2-Point Field Goals %
55%(18/33)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
65%(11/17)
Free Throws %
65%(15/23)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
29
27
Defensive Rebounds
19
17
Offensive Rebounds
10
Khác
13
Assist
15
2
Blocked
3
4
Steals
13
17
Turnovers
6
4
Timeouts
4
2
Biggest Lead
11
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
9-18
1-8
1-2
0
3
3
6
0
0
5
3
23
13
5-11
0-1
3-4
5
6
11
3
2
1
2
4
17
12
4-8
0-0
4-5
7
7
14
0
0
0
2
2
15
5
2-2
1-1
0-1
1
2
3
1
0
0
2
0
33
3
1-8
1-6
0-0
0
4
4
1
0
0
1
3
11
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
4
28
2
0-4
0-1
2-3
4
4
8
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
19
6-16
3-8
4-4
4
7
11
3
2
1
2
1
27
11
4-8
0-2
3-5
3
1
4
4
1
0
0
2
15
10
4-4
2-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
1
14
8
2-5
1-2
3-4
1
1
2
1
1
0
1
4
29
7
2-8
1-7
2-2
0
2
2
2
2
0
1
1
19
6
2-5
1-2
1-3
1
2
3
1
0
1
0
1
10
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
1
4
1
1
0
10
4
2-3
0-0
0-1
0
0
0
0
1
0
0
1
16
3
1-4
0-3
1-1
0
4
4
1
0
0
0
1
12
3
1-2
0-0
1-3
1
1
2
1
1
0
0
4
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.266
Scored Points Average
7569.0
73.675
Points Allowed Average
6669.4