Football.com
05/12/2023 00:00
87-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Purdue Boilermakers
45
42
87
Iowa Hawkeyes
24
44
68
69
86
155
Thống kê cầu thủ
Zach Edey
25
PTS
16
Ben Krikke
Chi tiết
HT(45 - 24)
FT(87 - 68)

39'42''

87 - 68

+3

38'59''

87 - 65

+2

37'39''

87 - 63

+2

36'43''

85 - 63

+2

35'24''

85 - 61

+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.09

Rise

1.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.09

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mackey Arena (West Lafayette, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(34/65)
Field Goals %
38%(25/65)
65%(26/40)
2-Point Field Goals %
40%(19/47)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
33%(6/18)
69%(11/16)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
31
24
Defensive Rebounds
17
15
Offensive Rebounds
14
Khác
24
Assist
17
5
Blocked
3
3
Steals
5
7
Turnovers
8
1
Timeouts
2
35
Biggest Lead
0
13
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
25
9-10
0-0
7-9
9
3
12
3
0
3
1
1
21
12
5-10
2-4
0-0
1
1
2
3
0
0
0
0
13
12
3-4
2-3
4-4
1
0
1
1
0
0
2
1
23
10
5-9
0-1
0-2
2
5
7
1
0
0
0
1
15
4
2-7
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
14
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
24
2
1-4
0-2
0-0
1
5
6
8
1
0
1
2
18
2
1-3
0-0
0-1
1
4
5
1
0
1
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
26
0
0-4
0-3
0-0
0
4
4
5
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-13
0-1
2-4
3
4
7
1
1
0
3
4
30
12
5-14
0-1
2-3
3
3
6
1
0
0
1
1
30
9
3-10
3-7
0-0
2
2
4
4
0
0
1
1
29
8
1-5
0-2
6-8
0
5
5
2
1
0
1
0
14
7
3-7
1-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
21
6
2-5
0-0
2-2
3
1
4
2
2
1
0
2
7
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
3
1-3
1-1
0-0
1
0
1
4
0
0
1
1
12
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
2
0
3
10
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.287
Scored Points Average
6869.0
73.668
Points Allowed Average
8769.4