Football.com
14/02/2026 22:00
57-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
25
32
57
Purdue Boilermakers
36
42
78
61
74
135
Thống kê cầu thủ
Bennett Stirtz
19
PTS
14
Gicarri Harris
Chi tiết
HT(25 - 36)
FT(57 - 78)

39'13''

57 - 78

+2

38'19''

57 - 76

+2

37'31''

57 - 74

+3

37'07''

54 - 74

+1

37'07''

54 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.97
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.97
  • 4
1.97

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.97

1.97

10 trận gần đây nhất

3W 7L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(20/53)
Field Goals %
47%(25/53)
45%(14/31)
2-Point Field Goals %
57%(13/23)
27%(6/22)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
65%(11/17)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
36
20
Defensive Rebounds
28
8
Offensive Rebounds
8
Khác
12
Assist
20
1
Blocked
4
3
Steals
6
6
Turnovers
4
1
Timeouts
-
1
Biggest Lead
27
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
19
7-12
2-6
3-3
0
5
5
1
0
1
0
4
24
9
3-8
0-1
3-5
3
2
5
1
0
0
0
1
24
8
3-6
0-0
2-3
2
6
8
0
0
0
1
5
10
6
1-4
1-2
3-4
1
0
1
1
0
0
0
1
26
5
2-4
1-2
0-0
0
2
2
3
1
0
2
2
9
3
1-6
1-5
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
19
3
1-4
1-3
0-0
1
1
2
0
0
0
1
3
26
2
1-2
0-1
0-1
0
1
1
4
2
0
1
2
9
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-1
1
0
1
0
0
0
0
0
13
0
0-5
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
5-10
4-9
0-0
1
1
2
0
1
0
0
2
20
14
4-7
3-6
3-3
1
4
5
0
3
0
0
1
26
12
3-7
2-5
4-4
0
0
0
3
0
0
0
1
31
12
5-8
0-1
2-2
3
9
12
0
0
0
1
1
20
6
2-5
0-0
2-4
1
3
4
0
0
3
0
3
16
6
2-6
2-5
0-1
0
1
1
1
0
0
1
3
36
5
1-5
0-1
3-4
1
6
7
12
1
0
1
2
10
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
20
4
1-1
0-0
2-2
1
4
5
3
1
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.057
Scored Points Average
7881.2
69.478
Points Allowed Average
5773.6