Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
26
38
33
21
118

Houston Rockets
37
26
27
20
110
63
64
60
41
228
Chi tiết
1Q(26 - 37)
2Q(64 - 63)
3Q(97 - 90)
4Q(118 - 110)
47'40''
118 - 110
Jamaree Bouyea
+2
47'22''
116 - 110
Josh Christopher
+3
47'17''
116 - 107
Tyty Washington
+2
47'08''
116 - 105
Dru Smith
+3
46'30''
113 - 105
Jamal Cain
+2
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.94
Rise
60.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.94
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(38/94)
Field Goals %
45%(41/91)
42%(18/43)
2-Point Field Goals %
52%(25/48)
39%(20/51)
3-Point Field Goals %
37%(16/43)
85%(22/26)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
49
31
Defensive Rebounds
35
13
Offensive Rebounds
14
Khác
28
Assist
27
3
Blocked
6
12
Steals
9
16
Turnovers
25
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
16
16
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
7-14
5-10
5-5
1
3
4
2
1
0
3
2
21
10
3-7
3-5
1-1
0
1
1
4
0
0
0
2
19
8
3-11
1-5
1-1
0
3
3
4
3
0
3
2
23
6
2-6
1-2
1-2
1
1
2
2
1
0
2
0
12
2
1-2
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
6-11
2-3
1-2
2
1
3
2
1
0
1
2
30
15
4-9
1-3
6-6
4
2
6
2
0
1
0
2
23
15
4-12
2-8
5-6
3
9
12
4
2
0
2
1
22
14
4-12
4-10
2-3
0
3
3
4
1
1
2
0
12
6
3-6
0-2
0-0
0
2
2
1
2
0
0
0
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
7-18
5-10
6-6
0
4
4
5
1
0
3
1
28
21
7-13
3-7
4-6
1
6
7
6
3
0
2
0
28
13
5-9
3-6
0-0
1
2
3
4
2
1
2
3
17
2
1-5
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
5
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
8-11
1-3
0-1
5
7
12
0
1
1
3
3
19
10
4-11
2-4
0-0
0
3
3
3
0
1
6
1
23
8
3-11
2-10
0-0
0
1
1
1
1
0
0
5
18
4
2-4
0-0
0-0
4
2
6
0
0
1
3
0
16
4
1-5
0-2
2-3
1
0
1
2
1
0
0
1
10
4
2-2
0-0
0-1
1
5
6
2
0
1
2
1
7
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2118
Scored Points Average
11093.2
91.0110
Points Allowed Average
11887.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat






























