Football.com
10/10/2022 23:30
118-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
26
38
33
21
118
Houston Rockets
37
26
27
20
110
63
64
60
41
228
Thống kê cầu thủ
Max Strus
24
PTS
25
Jalen Green
Chi tiết
1Q(26 - 37)
2Q(64 - 63)
3Q(97 - 90)
4Q(118 - 110)

47'40''

118 - 110

Jamaree Bouyea

+2

47'22''

116 - 110

Josh Christopher

+3

47'17''

116 - 107

Tyty Washington

+2

47'08''

116 - 105

Dru Smith

+3

46'30''

113 - 105

Jamal Cain

+2
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.94

Rise

60.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.94

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(38/94)
Field Goals %
45%(41/91)
42%(18/43)
2-Point Field Goals %
52%(25/48)
39%(20/51)
3-Point Field Goals %
37%(16/43)
85%(22/26)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
49
31
Defensive Rebounds
35
13
Offensive Rebounds
14
Khác
28
Assist
27
3
Blocked
6
12
Steals
9
16
Turnovers
25
4
Timeouts
5
16
Biggest Lead
16
16
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
7-14
5-10
5-5
1
3
4
2
1
0
3
2
21
10
3-7
3-5
1-1
0
1
1
4
0
0
0
2
19
8
3-11
1-5
1-1
0
3
3
4
3
0
3
2
23
6
2-6
1-2
1-2
1
1
2
2
1
0
2
0
12
2
1-2
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
6-11
2-3
1-2
2
1
3
2
1
0
1
2
30
15
4-9
1-3
6-6
4
2
6
2
0
1
0
2
23
15
4-12
2-8
5-6
3
9
12
4
2
0
2
1
22
14
4-12
4-10
2-3
0
3
3
4
1
1
2
0
12
6
3-6
0-2
0-0
0
2
2
1
2
0
0
0
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
7-18
5-10
6-6
0
4
4
5
1
0
3
1
28
21
7-13
3-7
4-6
1
6
7
6
3
0
2
0
28
13
5-9
3-6
0-0
1
2
3
4
2
1
2
3
17
2
1-5
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
5
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
8-11
1-3
0-1
5
7
12
0
1
1
3
3
19
10
4-11
2-4
0-0
0
3
3
3
0
1
6
1
23
8
3-11
2-10
0-0
0
1
1
1
1
0
0
5
18
4
2-4
0-0
0-0
4
2
6
0
0
1
3
0
16
4
1-5
0-2
2-3
1
0
1
2
1
0
0
1
10
4
2-2
0-0
0-1
1
5
6
2
0
1
2
1
7
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0