Football.com
17/12/2022 00:30
109-117
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
28
26
27
28
109
Orlando Magic
32
30
26
29
117
60
56
53
57
226
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
31
PTS
25
Moritz Wagner
Chi tiết
1Q(28 - 32)
2Q(54 - 62)
3Q(81 - 88)
4Q(109 - 117)

47'34''

109 - 117

Jaylen Brown

+1

47'33''

108 - 117

Moritz Wagner

+2

47'23''

108 - 115

Jayson Tatum

+2

47'06''

106 - 115

Jaylen Brown

+2

46'51''

104 - 115

Jaylen Brown

+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.08

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.08

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
25
Orlando MagicOrlando Magic
8234-48.415
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(35/84)
Field Goals %
46%(42/91)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
57%(33/58)
24%(11/46)
3-Point Field Goals %
27%(9/33)
82%(28/34)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
53
28
Defensive Rebounds
38
10
Offensive Rebounds
15
Khác
17
Assist
19
12
Blocked
1
9
Steals
7
14
Turnovers
17
5
Timeouts
5
10
Biggest Lead
19
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
9-20
2-8
11-12
3
4
7
3
2
0
2
1
36
26
7-17
4-10
8-10
0
4
4
3
1
2
7
3
34
10
3-9
1-7
3-4
1
0
1
8
1
1
1
3
15
6
2-4
2-4
0-0
0
6
6
1
0
3
1
2
25
3
1-5
0-3
1-2
1
2
3
1
1
3
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
6-15
1-7
2-2
0
3
3
0
2
2
1
2
17
9
4-4
0-0
1-2
2
3
5
1
1
1
1
3
19
7
2-7
1-5
2-2
2
3
5
0
1
0
0
0
7
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
25
9-12
1-2
6-6
4
4
8
1
1
0
2
2
37
20
5-13
3-6
7-8
1
4
5
5
1
0
3
5
34
19
6-19
1-7
6-6
1
3
4
2
0
0
2
3
28
12
5-10
0-1
2-2
3
1
4
4
2
1
5
6
19
4
1-5
0-2
2-4
1
7
8
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
7-13
0-5
0-0
0
5
5
3
0
0
2
2
24
8
3-7
1-2
1-2
5
7
12
1
1
0
0
3
27
7
3-8
1-5
0-0
0
5
5
2
1
0
1
0
5
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
11
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0