Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
28
26
27
28
109

Orlando Magic
32
30
26
29
117
60
56
53
57
226
Chi tiết
1Q(28 - 32)
2Q(54 - 62)
3Q(81 - 88)
4Q(109 - 117)
47'34''
109 - 117
Jaylen Brown
+1
47'33''
108 - 117
Moritz Wagner
+2
47'23''
108 - 115
Jayson Tatum
+2
47'06''
106 - 115
Jaylen Brown
+2
46'51''
104 - 115
Jaylen Brown
+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.08
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.08
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(35/84)
Field Goals %
46%(42/91)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
57%(33/58)
24%(11/46)
3-Point Field Goals %
27%(9/33)
82%(28/34)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
53
28
Defensive Rebounds
38
10
Offensive Rebounds
15
Khác
17
Assist
19
12
Blocked
1
9
Steals
7
14
Turnovers
17
5
Timeouts
5
10
Biggest Lead
19
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
9-20
2-8
11-12
3
4
7
3
2
0
2
1
36
26
7-17
4-10
8-10
0
4
4
3
1
2
7
3
34
10
3-9
1-7
3-4
1
0
1
8
1
1
1
3
15
6
2-4
2-4
0-0
0
6
6
1
0
3
1
2
25
3
1-5
0-3
1-2
1
2
3
1
1
3
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
6-15
1-7
2-2
0
3
3
0
2
2
1
2
17
9
4-4
0-0
1-2
2
3
5
1
1
1
1
3
19
7
2-7
1-5
2-2
2
3
5
0
1
0
0
0
7
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
25
9-12
1-2
6-6
4
4
8
1
1
0
2
2
37
20
5-13
3-6
7-8
1
4
5
5
1
0
3
5
34
19
6-19
1-7
6-6
1
3
4
2
0
0
2
3
28
12
5-10
0-1
2-2
3
1
4
4
2
1
5
6
19
4
1-5
0-2
2-4
1
7
8
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
7-13
0-5
0-0
0
5
5
3
0
0
2
2
24
8
3-7
1-2
1-2
5
7
12
1
1
0
0
3
27
7
3-8
1-5
0-0
0
5
5
2
1
0
1
0
5
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
11
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
87.8109
Scored Points Average
11796.2
87.2117
Points Allowed Average
10993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108































