Football.com
16/12/2022 01:00
108-111
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
29
23
33
23
108
Miami Heat
29
37
20
25
111
58
60
53
48
219
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
22
PTS
41
Tyler Herro
Chi tiết
1Q(29 - 29)
2Q(52 - 66)
3Q(85 - 86)
4Q(108 - 111)

47'18''

108 - 111

Usman Garuba

+2

45'05''

106 - 111

Jabari Smith

+3

43'55''

103 - 111

Kevin Porter

+2

43'17''

101 - 111

Jabari Smith

+2

43'00''

99 - 111

Orlando Robinson

+2
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.65
  • 4
2.10

Drop

20.75%

Tỷ lệ cược nhà

2.65

2.10

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Miami HeatMiami Heat
8244-38.537
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/94)
Field Goals %
44%(39/88)
57%(35/61)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
27%(9/33)
3-Point Field Goals %
34%(16/47)
65%(11/17)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
40
33
Defensive Rebounds
26
18
Offensive Rebounds
14
Khác
22
Assist
21
4
Blocked
6
10
Steals
10
14
Turnovers
14
8
Timeouts
5
9
Biggest Lead
14
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
8-21
1-6
5-6
1
4
5
1
3
1
3
2
35
21
10-17
0-2
1-1
5
2
7
5
4
1
6
2
32
15
6-14
1-7
2-3
2
9
11
1
1
0
1
2
23
12
6-10
0-0
0-0
3
2
5
2
0
1
1
5
32
12
4-11
4-9
0-1
0
1
1
3
1
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-8
1-4
1-2
0
3
3
1
0
0
0
1
7
5
1-2
1-2
2-2
0
0
0
0
1
0
0
0
15
5
2-7
1-2
0-0
1
4
5
1
0
1
1
3
4
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
12
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
5
0
0
0
1
20
2
1-1
0-0
0-2
5
4
9
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
41
13-20
10-15
5-5
1
5
6
2
1
1
4
0
35
20
7-13
0-1
6-10
6
4
10
7
4
3
4
3
30
13
5-9
0-3
3-3
1
1
2
0
0
0
2
2
33
12
5-14
2-11
0-1
1
3
4
5
0
0
0
2
11
0
0-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
9
3-7
0-2
3-4
1
5
6
3
3
2
2
4
23
8
3-12
2-11
0-0
0
3
3
1
0
0
2
2
30
8
3-9
2-4
0-0
3
4
7
3
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0