Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
29
23
33
23
108

Miami Heat
29
37
20
25
111
58
60
53
48
219
Chi tiết
1Q(29 - 29)
2Q(52 - 66)
3Q(85 - 86)
4Q(108 - 111)
47'18''
108 - 111
Usman Garuba
+2
45'05''
106 - 111
Jabari Smith
+3
43'55''
103 - 111
Kevin Porter
+2
43'17''
101 - 111
Jabari Smith
+2
43'00''
99 - 111
Orlando Robinson
+2
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.10
Drop
20.75%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.10
10 trận gần đây nhất
5W 5L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/94)
Field Goals %
44%(39/88)
57%(35/61)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
27%(9/33)
3-Point Field Goals %
34%(16/47)
65%(11/17)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
40
33
Defensive Rebounds
26
18
Offensive Rebounds
14
Khác
22
Assist
21
4
Blocked
6
10
Steals
10
14
Turnovers
14
8
Timeouts
5
9
Biggest Lead
14
19
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
8-21
1-6
5-6
1
4
5
1
3
1
3
2
35
21
10-17
0-2
1-1
5
2
7
5
4
1
6
2
32
15
6-14
1-7
2-3
2
9
11
1
1
0
1
2
23
12
6-10
0-0
0-0
3
2
5
2
0
1
1
5
32
12
4-11
4-9
0-1
0
1
1
3
1
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-8
1-4
1-2
0
3
3
1
0
0
0
1
7
5
1-2
1-2
2-2
0
0
0
0
1
0
0
0
15
5
2-7
1-2
0-0
1
4
5
1
0
1
1
3
4
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
12
2
1-2
0-1
0-0
0
3
3
5
0
0
0
1
20
2
1-1
0-0
0-2
5
4
9
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
41
13-20
10-15
5-5
1
5
6
2
1
1
4
0
35
20
7-13
0-1
6-10
6
4
10
7
4
3
4
3
30
13
5-9
0-3
3-3
1
1
2
0
0
0
2
2
33
12
5-14
2-11
0-1
1
3
4
5
0
0
0
2
11
0
0-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
9
3-7
0-2
3-4
1
5
6
3
3
2
2
4
23
8
3-12
2-11
0-0
0
3
3
1
0
0
2
2
30
8
3-9
2-4
0-0
3
4
7
3
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2108
Scored Points Average
11194.2
87.2111
Points Allowed Average
10891.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat




























