Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
28
30
17
22
97

Houston Rockets
29
27
17
22
95
57
57
34
44
192
Chi tiết
1Q(28 - 29)
2Q(58 - 56)
3Q(75 - 73)
4Q(97 - 95)
47'59''
97 - 95
Jimmy Butler
+2
47'59''
95 - 95
Jalen Green
+2
47'53''
95 - 93
Jimmy Butler
+1
47'53''
94 - 93
Jimmy Butler
+1
47'49''
93 - 93
Jabari Smith
+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.14
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.14
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(32/77)
Field Goals %
42%(35/84)
51%(20/39)
2-Point Field Goals %
52%(28/54)
32%(12/38)
3-Point Field Goals %
23%(7/30)
95%(21/22)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
47
34
Defensive Rebounds
37
6
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
23
6
Blocked
4
11
Steals
11
16
Turnovers
16
6
Timeouts
7
10
Biggest Lead
5
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
31
11-20
5-10
4-4
2
7
9
8
1
1
4
1
33
20
7-11
0-0
6-7
1
8
9
3
2
1
3
5
28
16
4-11
0-1
8-8
2
2
4
4
2
1
1
0
19
6
2-9
2-6
0-0
0
9
9
1
0
1
2
5
34
5
2-8
1-6
0-0
0
3
3
4
2
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
14
4-12
3-11
3-3
0
0
0
1
1
0
0
4
23
3
1-3
1-3
0-0
1
2
3
0
2
0
1
2
14
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
8-16
3-9
3-3
2
6
8
1
0
1
0
5
37
17
6-9
1-3
4-5
1
5
6
3
2
2
5
2
30
12
3-9
0-0
6-6
2
6
8
3
1
0
4
2
32
11
5-19
0-9
1-1
1
4
5
4
2
0
4
1
24
5
2-7
0-0
1-3
2
2
4
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
3-5
1-2
1-3
0
3
3
2
1
1
0
0
10
7
3-7
1-1
0-0
0
1
1
2
2
0
1
2
22
6
2-7
0-3
2-3
1
5
6
6
0
0
0
1
14
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
1
1
0
1
2
13
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.297
Scored Points Average
9593.2
91.095
Points Allowed Average
9787.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat



























