Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
27
32
21
18
98

Houston Rockets
23
28
27
24
102
50
60
48
42
200
Chi tiết
1Q(27 - 23)
2Q(59 - 51)
3Q(80 - 78)
4Q(98 - 102)
47'57''
98 - 102
Bam Adebayo
+3
47'02''
95 - 102
Davion Mitchell
+3
46'26''
92 - 102
Fred VanVleet
+2
46'05''
92 - 100
Andrew Wiggins
+2
45'43''
90 - 100
Amen Thompson
+2
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.47
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.60
- 4
2.47
Drop
5.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.60
2.47
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(38/73)
Field Goals %
46%(39/84)
57%(28/49)
2-Point Field Goals %
45%(25/56)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
50%(14/28)
86%(12/14)
Free Throws %
48%(10/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
46
29
Defensive Rebounds
31
5
Offensive Rebounds
15
Khác
25
Assist
14
5
Blocked
4
8
Steals
17
20
Turnovers
15
5
Timeouts
6
11
Biggest Lead
10
16
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
10-13
2-4
8-9
0
2
2
3
1
1
4
3
37
16
6-13
2-4
2-3
1
5
6
6
0
0
2
2
35
16
7-10
2-2
0-0
2
12
14
1
2
2
1
3
38
8
3-11
0-1
2-2
0
3
3
4
0
0
6
0
14
4
2-5
0-1
0-0
1
1
2
2
0
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
5-10
2-4
0-0
0
3
3
4
0
1
3
3
23
8
3-5
2-4
0-0
1
3
4
3
4
0
1
1
17
4
2-5
0-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
3
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
13-17
9-11
2-4
0
0
0
3
3
0
1
3
34
18
8-14
0-0
2-3
3
6
9
5
7
1
2
1
34
11
4-11
1-7
2-2
0
1
1
0
3
0
3
4
33
8
4-15
0-0
0-4
5
5
10
2
2
2
2
1
32
6
3-13
0-4
0-0
0
4
4
1
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-6
3-4
2-4
0
6
6
0
0
0
2
1
27
7
2-6
1-2
2-2
3
5
8
2
0
0
4
1
20
4
2-2
0-0
0-2
4
4
8
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.298
Scored Points Average
10293.2
91.0102
Points Allowed Average
9887.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat





































