Football.com
22/03/2025 00:00
98-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
27
32
21
18
98
Houston Rockets
23
28
27
24
102
50
60
48
42
200
Thống kê cầu thủ
Andrew Wiggins
30
PTS
37
Fred VanVleet
Chi tiết
1Q(27 - 23)
2Q(59 - 51)
3Q(80 - 78)
4Q(98 - 102)

47'57''

98 - 102

Bam Adebayo

+3

47'02''

95 - 102

Davion Mitchell

+3

46'26''

92 - 102

Fred VanVleet

+2

46'05''

92 - 100

Andrew Wiggins

+2

45'43''

90 - 100

Amen Thompson

+2
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.47
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
2.47

Drop

5.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.60

2.47

10 trận gần đây nhất

3W 7L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
20
Miami HeatMiami Heat
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(38/73)
Field Goals %
46%(39/84)
57%(28/49)
2-Point Field Goals %
45%(25/56)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
50%(14/28)
86%(12/14)
Free Throws %
48%(10/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
46
29
Defensive Rebounds
31
5
Offensive Rebounds
15
Khác
25
Assist
14
5
Blocked
4
8
Steals
17
20
Turnovers
15
5
Timeouts
6
11
Biggest Lead
10
16
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
10-13
2-4
8-9
0
2
2
3
1
1
4
3
37
16
6-13
2-4
2-3
1
5
6
6
0
0
2
2
35
16
7-10
2-2
0-0
2
12
14
1
2
2
1
3
38
8
3-11
0-1
2-2
0
3
3
4
0
0
6
0
14
4
2-5
0-1
0-0
1
1
2
2
0
1
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
5-10
2-4
0-0
0
3
3
4
0
1
3
3
23
8
3-5
2-4
0-0
1
3
4
3
4
0
1
1
17
4
2-5
0-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
3
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
37
13-17
9-11
2-4
0
0
0
3
3
0
1
3
34
18
8-14
0-0
2-3
3
6
9
5
7
1
2
1
34
11
4-11
1-7
2-2
0
1
1
0
3
0
3
4
33
8
4-15
0-0
0-4
5
5
10
2
2
2
2
1
32
6
3-13
0-4
0-0
0
4
4
1
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-6
3-4
2-4
0
6
6
0
0
0
2
1
27
7
2-6
1-2
2-2
3
5
8
2
0
0
4
1
20
4
2-2
0-0
0-2
4
4
8
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0