Football.com
24/03/2022 00:00
116-125
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
30
34
24
28
116
Phoenix Suns
25
26
32
42
125
55
60
56
70
241
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
15
PTS
35
Deandre Ayton
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(64 - 51)
3Q(88 - 83)
4Q(116 - 125)

47'42''

116 - 125

Leandro Bolmaro

+1

47'05''

115 - 125

Jaylen Nowell

+3

46'57''

112 - 125

Devin Booker

+1

46'57''

112 - 124

Devin Booker

+1

46'56''

112 - 123

Malik Beasley

+3
Tỷ lệ cược
1
1.76
2
1.99
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.76
  • 4
1.75

Drop

0.57%

Tỷ lệ cược nhà

1.76

1.75

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(42/95)
Field Goals %
52%(45/86)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
62%(33/53)
30%(13/43)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
86%(19/22)
Free Throws %
79%(23/29)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
43
30
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
30
5
Blocked
9
5
Steals
6
12
Turnovers
12
5
Timeouts
4
15
Biggest Lead
14
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
7-17
3-8
2-2
1
3
4
4
1
0
4
3
30
15
6-13
0-3
3-3
4
7
11
2
0
3
1
5
26
12
5-11
0-0
2-2
6
6
12
1
1
0
3
0
30
9
3-7
0-4
3-3
1
4
5
6
0
0
1
3
27
6
3-9
0-5
0-1
1
2
3
7
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
15
5-9
3-5
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
22
15
4-9
4-8
3-3
0
4
4
1
0
1
2
0
17
10
3-6
1-2
3-4
2
1
3
2
1
1
0
4
17
10
4-10
2-6
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
16
4
2-4
0-2
0-0
0
0
0
4
2
0
0
1
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
35
15-24
1-1
4-4
7
7
14
3
1
1
3
1
35
28
7-15
1-4
13-16
0
3
3
7
1
0
2
2
38
16
6-11
2-6
2-5
1
5
6
3
1
0
0
1
31
13
5-11
1-5
2-2
1
3
4
9
0
1
1
3
24
5
2-7
1-5
0-0
1
3
4
2
2
2
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
6-10
5-9
2-2
0
1
1
1
0
1
2
0
25
5
2-4
1-2
0-0
0
5
5
4
1
0
0
2
9
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
8
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
4
2
4
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1