Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
34
24
28
116

Phoenix Suns
25
26
32
42
125
55
60
56
70
241
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(64 - 51)
3Q(88 - 83)
4Q(116 - 125)
47'42''
116 - 125
Leandro Bolmaro
+1
47'05''
115 - 125
Jaylen Nowell
+3
46'57''
112 - 125
Devin Booker
+1
46'57''
112 - 124
Devin Booker
+1
46'56''
112 - 123
Malik Beasley
+3
Tỷ lệ cược
1
1.76
2
1.99
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.76
- 4
1.75
Drop
0.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.76
1.75
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(42/95)
Field Goals %
52%(45/86)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
62%(33/53)
30%(13/43)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
86%(19/22)
Free Throws %
79%(23/29)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
43
30
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
30
5
Blocked
9
5
Steals
6
12
Turnovers
12
5
Timeouts
4
15
Biggest Lead
14
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
7-17
3-8
2-2
1
3
4
4
1
0
4
3
30
15
6-13
0-3
3-3
4
7
11
2
0
3
1
5
26
12
5-11
0-0
2-2
6
6
12
1
1
0
3
0
30
9
3-7
0-4
3-3
1
4
5
6
0
0
1
3
27
6
3-9
0-5
0-1
1
2
3
7
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
15
5-9
3-5
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
22
15
4-9
4-8
3-3
0
4
4
1
0
1
2
0
17
10
3-6
1-2
3-4
2
1
3
2
1
1
0
4
17
10
4-10
2-6
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
16
4
2-4
0-2
0-0
0
0
0
4
2
0
0
1
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
35
15-24
1-1
4-4
7
7
14
3
1
1
3
1
35
28
7-15
1-4
13-16
0
3
3
7
1
0
2
2
38
16
6-11
2-6
2-5
1
5
6
3
1
0
0
1
31
13
5-11
1-5
2-2
1
3
4
9
0
1
1
3
24
5
2-7
1-5
0-0
1
3
4
2
2
2
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
6-10
5-9
2-2
0
1
1
1
0
1
2
0
25
5
2-4
1-2
0-0
0
5
5
4
1
0
0
2
9
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
8
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
4
2
4
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0116
Scored Points Average
12586.4
106.0125
Points Allowed Average
11684.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves





























