Football.com
24/03/2022 00:30
110-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
25
27
30
28
110
Houston Rockets
21
32
19
19
91
46
59
49
47
201
Thống kê cầu thủ
Jalen Brunson
28
PTS
14
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(52 - 53)
3Q(82 - 72)
4Q(110 - 91)

47'38''

110 - 91

Josh Christopher

+1

47'10''

110 - 90

Josh Christopher

+2

46'55''

110 - 88

Bruno Fernando

+2

46'08''

110 - 86

Josh Christopher

+1

46'08''

110 - 85

Josh Christopher

+1
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.18

Rise

8.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.18

10 trận gần đây nhất

10W 0L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(42/86)
Field Goals %
40%(33/82)
64%(34/53)
2-Point Field Goals %
54%(29/54)
24%(8/33)
3-Point Field Goals %
14%(4/28)
82%(18/22)
Free Throws %
75%(21/28)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
45
34
Defensive Rebounds
33
8
Offensive Rebounds
12
Khác
24
Assist
17
1
Blocked
5
9
Steals
8
12
Turnovers
15
3
Timeouts
6
26
Biggest Lead
6
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
28
10-19
0-2
8-9
0
4
4
3
0
0
1
3
33
26
8-13
4-6
6-8
0
4
4
6
1
1
3
1
34
14
6-14
2-8
0-1
1
4
5
1
3
0
0
0
23
13
6-8
0-0
1-1
3
4
7
3
0
0
0
3
33
5
2-8
1-6
0-0
0
5
5
2
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
6-10
1-4
0-0
1
2
3
4
1
0
3
5
21
6
2-5
0-3
2-2
2
7
9
2
0
0
3
5
3
3
1-3
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
0
0
19
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
16
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
3
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-9
1-2
2-4
4
1
5
1
1
0
3
3
27
12
4-10
1-5
3-5
0
10
10
1
1
0
1
4
28
11
5-12
1-4
0-0
0
4
4
5
0
1
1
4
32
8
3-11
0-4
2-2
0
4
4
2
0
1
4
0
23
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
2
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-12
1-3
1-2
4
7
11
2
2
0
0
3
20
11
3-6
0-1
5-5
0
0
0
1
0
0
2
1
16
11
3-8
0-2
5-6
0
1
1
1
1
0
2
2
3
4
1-1
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
1
1
17
3
1-3
0-1
1-2
2
2
4
0
0
0
1
2
19
2
1-5
0-4
0-0
1
1
2
1
2
3
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0