Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
30
35
23
39
127

Houston Rockets
33
38
29
34
134
63
73
52
73
261
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(65 - 71)
3Q(88 - 100)
4Q(127 - 134)
47'47''
127 - 134
Alperen Sengun
+1
47'38''
127 - 133
Jalen Green
+1
47'38''
127 - 132
Jalen Green
+1
47'14''
127 - 131
Terrence Ross
+3
46'44''
124 - 131
Alperen Sengun
+1
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.51
- 4
1.48
Drop
1.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.48
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(45/82)
Field Goals %
53%(46/87)
58%(33/57)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
48%(12/25)
3-Point Field Goals %
50%(24/48)
81%(25/31)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
26
11
Offensive Rebounds
14
Khác
27
Assist
31
4
Blocked
6
7
Steals
9
19
Turnovers
20
7
Timeouts
5
5
Biggest Lead
17
25
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
8-16
2-4
12-14
0
6
6
4
2
0
5
4
32
23
9-12
3-4
2-2
2
3
5
7
0
0
2
2
27
15
6-12
1-2
2-2
3
4
7
2
0
0
2
5
32
11
5-8
0-1
1-4
1
4
5
6
1
0
2
4
20
9
2-5
0-1
5-5
0
3
3
0
1
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-15
5-10
0-0
0
3
3
2
1
1
4
2
19
14
6-7
1-2
1-2
1
3
4
3
1
1
0
3
16
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
1
0
1
15
2
0-5
0-0
2-2
2
0
2
1
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
12-18
5-11
5-7
0
3
3
3
2
1
3
3
29
20
6-14
0-1
8-10
7
3
10
4
2
1
3
2
29
19
5-9
5-8
4-5
0
1
1
4
1
0
1
0
37
17
7-14
3-8
0-1
1
7
8
11
2
1
7
5
21
3
1-4
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
8-14
4-8
1-2
2
2
4
5
0
2
1
2
19
8
3-7
2-3
0-0
2
4
6
0
2
0
1
3
8
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
11
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
18
3
1-2
1-1
0-0
2
4
6
2
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
96.2127
Scored Points Average
13493.2
93.6134
Points Allowed Average
12787.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic





























