Football.com
08/11/2022 00:15
127-134
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
30
35
23
39
127
Houston Rockets
33
38
29
34
134
63
73
52
73
261
Thống kê cầu thủ
Paolo Banchero
23
PTS
34
Jalen Green
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(65 - 71)
3Q(88 - 100)
4Q(127 - 134)

47'47''

127 - 134

Alperen Sengun

+1

47'38''

127 - 133

Jalen Green

+1

47'38''

127 - 132

Jalen Green

+1

47'14''

127 - 131

Terrence Ross

+3

46'44''

124 - 131

Alperen Sengun

+1
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.44
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.48

Drop

1.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.48

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
25
Orlando MagicOrlando Magic
8234-48.415
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(45/82)
Field Goals %
53%(46/87)
58%(33/57)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
48%(12/25)
3-Point Field Goals %
50%(24/48)
81%(25/31)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
26
11
Offensive Rebounds
14
Khác
27
Assist
31
4
Blocked
6
7
Steals
9
19
Turnovers
20
7
Timeouts
5
5
Biggest Lead
17
25
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
8-16
2-4
12-14
0
6
6
4
2
0
5
4
32
23
9-12
3-4
2-2
2
3
5
7
0
0
2
2
27
15
6-12
1-2
2-2
3
4
7
2
0
0
2
5
32
11
5-8
0-1
1-4
1
4
5
6
1
0
2
4
20
9
2-5
0-1
5-5
0
3
3
0
1
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-15
5-10
0-0
0
3
3
2
1
1
4
2
19
14
6-7
1-2
1-2
1
3
4
3
1
1
0
3
16
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
2
0
1
0
1
15
2
0-5
0-0
2-2
2
0
2
1
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
34
12-18
5-11
5-7
0
3
3
3
2
1
3
3
29
20
6-14
0-1
8-10
7
3
10
4
2
1
3
2
29
19
5-9
5-8
4-5
0
1
1
4
1
0
1
0
37
17
7-14
3-8
0-1
1
7
8
11
2
1
7
5
21
3
1-4
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
8-14
4-8
1-2
2
2
4
5
0
2
1
2
19
8
3-7
2-3
0-0
2
4
6
0
2
0
1
3
8
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
11
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
18
3
1-2
1-1
0-0
2
4
6
2
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0