Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
31
33
23
23
110

Orlando Magic
25
29
31
31
116
56
62
54
54
226
Chi tiết
1Q(31 - 25)
2Q(64 - 54)
3Q(87 - 85)
4Q(110 - 116)
47'59''
110 - 116
Kevin Porter
+2
47'46''
108 - 116
Markelle Fultz
+1
47'46''
108 - 115
Markelle Fultz
+1
47'12''
108 - 114
Paolo Banchero
+2
46'53''
108 - 112
Kevin Porter
+2
Tỷ lệ cược
1
2.03
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.03
- 4
1.86
Drop
8.37%
Tỷ lệ cược nhà
2.03
1.86
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(41/88)
Field Goals %
45%(41/91)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
56%(30/54)
40%(17/43)
3-Point Field Goals %
30%(11/37)
65%(11/17)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
45
40
Defensive Rebounds
34
9
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
19
4
Blocked
6
6
Steals
11
16
Turnovers
11
6
Timeouts
4
15
Biggest Lead
8
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
31
12-19
5-9
2-3
1
5
6
5
3
1
5
1
35
21
8-17
4-11
1-2
1
7
8
1
0
0
2
4
31
13
5-8
0-1
3-6
1
11
12
6
0
0
2
3
27
10
4-11
2-5
0-0
0
5
5
0
1
3
2
4
32
8
3-11
2-6
0-0
1
4
5
4
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-11
2-4
2-2
2
3
5
4
0
0
0
2
20
9
2-4
2-3
3-4
0
3
3
1
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
12
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-1
0-0
2
2
4
0
1
0
1
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
9-15
4-8
3-5
1
1
2
0
2
0
2
0
32
23
9-20
1-4
4-8
0
13
13
3
2
0
5
2
27
12
3-8
1-3
5-5
2
5
7
3
2
0
1
2
28
11
4-10
0-1
3-7
1
0
1
3
0
0
1
3
25
8
3-6
0-2
2-2
2
5
7
0
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-13
3-8
2-2
0
4
4
6
1
0
0
1
15
7
2-4
0-2
3-3
2
1
3
2
1
0
0
2
20
7
3-6
0-3
1-1
3
2
5
0
0
3
0
3
15
6
2-3
2-2
0-0
0
2
2
1
2
1
1
0
19
2
1-6
0-4
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
93.2110
Scored Points Average
11696.2
87.2116
Points Allowed Average
11093.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic





























