Football.com
25/10/2023 23:00
116-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
29
25
33
29
116
Houston Rockets
20
23
26
17
86
49
48
59
46
202
Thống kê cầu thủ
Cole Anthony
20
PTS
14
Fred VanVleet
Chi tiết
1Q(29 - 20)
2Q(54 - 43)
3Q(87 - 69)
4Q(116 - 86)

45'38''

111 - 84

Goga Bitadze

+1

46'55''

116 - 86

Anthony Black

+2

46'26''

114 - 86

Goga Bitadze

+2

46'05''

112 - 86

Nate Williams

+2

45'38''

112 - 84

Goga Bitadze

+1
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.31
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.57
  • 4
1.53

Drop

2.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.57

1.53

10 trận gần đây nhất

2W 8L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(42/87)
Field Goals %
41%(32/79)
62%(33/53)
2-Point Field Goals %
44%(20/45)
26%(9/34)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
88%(23/26)
Free Throws %
63%(10/16)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
31
40
Defensive Rebounds
24
17
Offensive Rebounds
7
Khác
19
Assist
19
6
Blocked
3
8
Steals
6
14
Turnovers
18
6
Timeouts
5
30
Biggest Lead
3
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-12
3-7
6-6
3
1
4
2
1
0
3
1
27
12
3-6
0-1
6-7
0
5
5
5
1
0
1
2
24
10
5-9
0-0
0-0
3
1
4
2
3
0
1
0
20
8
3-12
2-7
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
26
8
4-10
0-2
0-0
4
4
8
1
2
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
8-12
1-2
3-3
1
7
8
2
0
0
0
2
16
11
5-8
1-4
0-0
3
2
5
0
0
1
0
0
14
11
4-6
1-3
2-3
1
3
4
0
0
2
2
2
4
7
2-2
0-0
3-4
1
2
3
0
1
0
1
1
4
5
2-2
0-0
1-1
0
0
0
1
0
2
0
0
4
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
2
0-1
0-1
2-2
0
4
4
0
0
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
18
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
5
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-11
0-1
2-4
2
6
8
6
0
0
1
4
26
14
5-7
4-6
0-0
0
4
4
2
1
0
2
4
33
14
5-13
4-6
0-0
0
1
1
5
1
0
3
0
29
10
2-10
0-1
6-7
0
1
1
0
1
1
4
2
26
7
3-9
0-4
1-2
1
4
5
1
1
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
3-10
1-7
1-2
1
4
5
2
0
0
4
2
15
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
0
1
1
0
1
13
4
2-4
0-1
0-1
3
0
3
1
0
0
1
2
4
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
11
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
1
1
0
1
4
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0