Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
29
25
33
29
116

Houston Rockets
20
23
26
17
86
49
48
59
46
202
Chi tiết
1Q(29 - 20)
2Q(54 - 43)
3Q(87 - 69)
4Q(116 - 86)
45'38''
111 - 84
Goga Bitadze
+1
46'55''
116 - 86
Anthony Black
+2
46'26''
114 - 86
Goga Bitadze
+2
46'05''
112 - 86
Nate Williams
+2
45'38''
112 - 84
Goga Bitadze
+1
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.31
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.57
- 4
1.53
Drop
2.55%
Tỷ lệ cược nhà
1.57
1.53
10 trận gần đây nhất
2W 8L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(42/87)
Field Goals %
41%(32/79)
62%(33/53)
2-Point Field Goals %
44%(20/45)
26%(9/34)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
88%(23/26)
Free Throws %
63%(10/16)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
31
40
Defensive Rebounds
24
17
Offensive Rebounds
7
Khác
19
Assist
19
6
Blocked
3
8
Steals
6
14
Turnovers
18
6
Timeouts
5
30
Biggest Lead
3
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-12
3-7
6-6
3
1
4
2
1
0
3
1
27
12
3-6
0-1
6-7
0
5
5
5
1
0
1
2
24
10
5-9
0-0
0-0
3
1
4
2
3
0
1
0
20
8
3-12
2-7
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
26
8
4-10
0-2
0-0
4
4
8
1
2
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
8-12
1-2
3-3
1
7
8
2
0
0
0
2
16
11
5-8
1-4
0-0
3
2
5
0
0
1
0
0
14
11
4-6
1-3
2-3
1
3
4
0
0
2
2
2
4
7
2-2
0-0
3-4
1
2
3
0
1
0
1
1
4
5
2-2
0-0
1-1
0
0
0
1
0
2
0
0
4
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
2
0-1
0-1
2-2
0
4
4
0
0
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
18
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
5
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-11
0-1
2-4
2
6
8
6
0
0
1
4
26
14
5-7
4-6
0-0
0
4
4
2
1
0
2
4
33
14
5-13
4-6
0-0
0
1
1
5
1
0
3
0
29
10
2-10
0-1
6-7
0
1
1
0
1
1
4
2
26
7
3-9
0-4
1-2
1
4
5
1
1
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
3-10
1-7
1-2
1
4
5
2
0
0
4
2
15
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
0
1
1
0
1
13
4
2-4
0-1
0-1
3
0
3
1
0
0
1
2
4
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
11
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
1
1
0
1
4
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
96.2116
Scored Points Average
8693.2
93.686
Points Allowed Average
11687.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic

































