Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
24
26
22
34
106

Miami Heat
25
43
21
26
115
49
69
43
60
221
Chi tiết
1Q(24 - 25)
2Q(50 - 68)
3Q(72 - 89)
4Q(106 - 115)
47'54''
106 - 115
Jaime Jaquez Jr.
+1
47'54''
106 - 114
Jaime Jaquez Jr.
+1
47'48''
106 - 113
Wendell Carter Jr.
+2
47'33''
104 - 113
Bam Adebayo
+1
47'33''
104 - 112
Bam Adebayo
+1
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.45
Drop
2.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.45
10 trận gần đây nhất
8W 2L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
48%(40/83)
60%(32/53)
2-Point Field Goals %
46%(25/54)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
52%(15/29)
79%(15/19)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
39
34
Defensive Rebounds
29
15
Offensive Rebounds
10
Khác
29
Assist
25
5
Blocked
2
8
Steals
6
11
Turnovers
11
6
Timeouts
6
5
Biggest Lead
24
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
5-14
0-4
5-6
0
6
6
5
2
1
0
1
21
11
5-9
1-5
0-0
0
1
1
3
0
1
1
0
34
10
2-12
0-3
6-8
0
8
8
8
1
0
3
1
23
8
3-4
1-2
1-2
1
5
6
1
0
0
0
3
21
4
2-4
0-1
0-0
1
1
2
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
8-13
2-5
2-2
1
3
4
3
1
1
3
4
17
11
5-8
0-0
1-1
5
2
7
1
0
0
2
5
14
9
3-10
3-10
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
9
4-7
1-2
0-0
1
3
4
1
1
0
1
3
5
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
12
4
2-3
0-0
0-0
3
3
6
1
0
2
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-2
0-2
0-0
3
0
3
1
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-17
4-5
4-4
1
7
8
7
0
0
4
1
29
18
7-15
0-0
4-5
0
7
7
2
1
0
1
4
33
10
3-10
0-3
4-6
2
1
3
1
1
1
1
1
18
5
1-3
1-1
2-2
0
5
5
0
1
0
1
2
17
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-12
4-9
1-2
4
2
6
2
2
0
1
3
22
12
4-5
1-1
3-3
0
3
3
6
0
0
1
3
33
12
4-12
4-8
0-0
0
2
2
4
1
1
0
1
17
12
5-7
0-0
2-2
3
2
5
1
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
105.8106
Scored Points Average
115114.4
100.0115
Points Allowed Average
106106.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































