Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
26
34
26
40
126

Minnesota Timberwolves
31
23
35
31
120
57
57
61
71
246
Chi tiết
1Q(26 - 31)
2Q(60 - 54)
3Q(86 - 89)
4Q(126 - 120)
47'46''
126 - 120
Emanuel Miller
+2
47'23''
124 - 120
Terrence Shannon Jr.
+2
47'15''
124 - 118
Jevon Carter
+3
47'04''
121 - 118
Rob Dillingham
+2
46'44''
121 - 116
Bones Hyland
+3
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.43
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.70
- 4
2.80
Rise
3.70%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(46/99)
Field Goals %
49%(49/100)
63%(35/56)
2-Point Field Goals %
52%(36/69)
26%(11/43)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
77%(23/30)
Free Throws %
50%(9/18)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
47
37
Defensive Rebounds
33
15
Offensive Rebounds
14
Khác
31
Assist
31
8
Blocked
4
11
Steals
10
15
Turnovers
20
4
Timeouts
7
11
Biggest Lead
13
17
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
8-13
2-5
1-3
0
1
1
1
1
2
1
1
23
15
5-9
1-5
4-4
1
4
5
0
0
3
2
4
29
14
5-10
0-2
4-6
1
6
7
9
1
0
3
0
23
13
5-12
1-4
2-2
2
8
10
2
0
0
3
2
23
8
3-6
0-1
2-4
1
4
5
4
4
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
5-10
1-5
6-6
1
5
6
1
0
0
0
1
12
12
4-9
4-8
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
17
10
5-7
0-0
0-0
1
3
4
2
1
0
1
3
22
8
2-10
2-9
2-2
1
1
2
5
0
0
2
1
25
6
2-9
0-3
2-3
5
4
9
4
2
2
1
4
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
9
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
9-19
3-7
4-5
1
6
7
5
0
0
3
1
26
23
10-18
2-5
1-2
0
8
8
4
2
0
3
4
26
16
7-12
0-0
2-5
3
5
8
1
1
2
2
4
23
4
2-7
0-1
0-0
1
2
3
1
0
1
1
3
19
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
6
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
5-12
2-5
2-4
1
2
3
7
2
0
3
5
22
13
6-11
1-2
0-0
0
0
0
5
1
0
1
1
18
9
4-8
1-5
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
8
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
12
4
2-5
0-0
0-2
5
2
7
0
0
1
1
0
13
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.2126
Scored Points Average
120101.0
93.8120
Points Allowed Average
126106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































