Football.com
17/10/2025 00:00
126-120
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Chicago Bulls
26
34
26
40
126
Minnesota Timberwolves
31
23
35
31
120
57
57
61
71
246
Thống kê cầu thủ
Matas Buzelis
17
PTS
25
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(26 - 31)
2Q(60 - 54)
3Q(86 - 89)
4Q(126 - 120)

47'46''

126 - 120

Emanuel Miller

+2

47'23''

124 - 120

Terrence Shannon Jr.

+2

47'15''

124 - 118

Jevon Carter

+3

47'04''

121 - 118

Rob Dillingham

+2

46'44''

121 - 116

Bones Hyland

+3
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.43
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.70
  • 4
2.80

Rise

3.70%

Tỷ lệ cược nhà

2.70

2.80

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
United Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(46/99)
Field Goals %
49%(49/100)
63%(35/56)
2-Point Field Goals %
52%(36/69)
26%(11/43)
3-Point Field Goals %
42%(13/31)
77%(23/30)
Free Throws %
50%(9/18)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
47
37
Defensive Rebounds
33
15
Offensive Rebounds
14
Khác
31
Assist
31
8
Blocked
4
11
Steals
10
15
Turnovers
20
4
Timeouts
7
11
Biggest Lead
13
17
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
8-13
2-5
1-3
0
1
1
1
1
2
1
1
23
15
5-9
1-5
4-4
1
4
5
0
0
3
2
4
29
14
5-10
0-2
4-6
1
6
7
9
1
0
3
0
23
13
5-12
1-4
2-2
2
8
10
2
0
0
3
2
23
8
3-6
0-1
2-4
1
4
5
4
4
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
5-10
1-5
6-6
1
5
6
1
0
0
0
1
12
12
4-9
4-8
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
17
10
5-7
0-0
0-0
1
3
4
2
1
0
1
3
22
8
2-10
2-9
2-2
1
1
2
5
0
0
2
1
25
6
2-9
0-3
2-3
5
4
9
4
2
2
1
4
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
9
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
9-19
3-7
4-5
1
6
7
5
0
0
3
1
26
23
10-18
2-5
1-2
0
8
8
4
2
0
3
4
26
16
7-12
0-0
2-5
3
5
8
1
1
2
2
4
23
4
2-7
0-1
0-0
1
2
3
1
0
1
1
3
19
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
6
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
5-12
2-5
2-4
1
2
3
7
2
0
3
5
22
13
6-11
1-2
0-0
0
0
0
5
1
0
1
1
18
9
4-8
1-5
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
8
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
12
4
2-5
0-0
0-2
5
2
7
0
0
1
1
0
13
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0