Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
37
19
26
23
105

Orlando Magic
23
30
25
16
94
60
49
51
39
199
Chi tiết
1Q(37 - 23)
2Q(56 - 53)
3Q(82 - 78)
4Q(105 - 94)
47'06''
105 - 94
Tyrese Maxey
+1
47'00''
104 - 94
Markelle Fultz
+2
46'48''
104 - 92
James Harden
+1
44'21''
103 - 92
Tyrese Maxey
+2
43'31''
101 - 92
Franz Wagner
+2
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.17
- 4
1.18
Rise
0.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.17
1.18
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Philadelphia 76ers | 82 | 54-28 | .659 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(34/78)
Field Goals %
38%(33/87)
47%(20/43)
2-Point Field Goals %
55%(27/49)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
16%(6/38)
88%(23/26)
Free Throws %
76%(22/29)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
46
36
Defensive Rebounds
34
7
Offensive Rebounds
12
Khác
27
Assist
12
4
Blocked
4
7
Steals
10
18
Turnovers
14
3
Timeouts
5
14
Biggest Lead
3
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
28
9-17
0-1
10-10
3
8
11
3
0
1
2
2
37
26
7-13
6-10
6-7
1
8
9
10
1
0
7
2
37
16
7-10
2-4
0-0
0
5
5
5
0
2
2
3
20
3
1-7
1-4
0-0
2
1
3
0
0
0
2
2
12
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
10
2-11
1-5
5-6
0
1
1
2
1
0
1
2
14
8
3-7
2-3
0-0
0
3
3
2
0
0
2
2
29
7
3-9
1-6
0-1
0
3
3
4
3
0
0
3
9
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
0
10
2
1-2
0-0
0-0
1
3
4
1
1
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
18
7-11
0-1
4-4
1
2
3
2
0
0
3
2
36
13
6-15
1-7
0-1
3
1
4
2
2
0
6
3
35
13
5-18
0-6
3-6
2
7
9
3
1
1
1
3
27
11
3-9
3-8
2-2
0
2
2
0
1
0
0
1
32
9
3-10
0-5
3-5
4
9
13
2
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
2-7
0-2
7-7
0
4
4
0
1
1
0
1
26
11
4-9
2-4
1-1
0
4
4
3
5
0
1
3
15
6
2-5
0-3
2-3
1
1
2
0
0
0
1
3
14
2
1-3
0-2
0-0
1
4
5
0
0
2
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2105
Scored Points Average
9496.2
94.294
Points Allowed Average
10593.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




























