Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
35
25
23
20
103

Orlando Magic
35
51
35
23
144
70
76
58
43
247
Chi tiết
1Q(35 - 35)
2Q(60 - 86)
3Q(83 - 121)
4Q(103 - 144)
47'51''
103 - 144
Jett Howard
+1
47'51''
103 - 143
Jett Howard
+1
47'31''
103 - 142
Johni Broome
+2
47'10''
101 - 142
Jamal Cain
+1
47'03''
101 - 141
Jabari Walker
+2
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.83
- 4
2.41
Rise
31.69%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
2.41
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
| 14 | Philadelphia 76ers | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/82)
Field Goals %
53%(54/101)
49%(28/57)
2-Point Field Goals %
61%(41/67)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
38%(13/34)
91%(20/22)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
47
30
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
15
Khác
22
Assist
38
4
Blocked
4
7
Steals
10
21
Turnovers
11
5
Timeouts
4
7
Biggest Lead
46
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
7-15
1-5
5-6
0
1
1
4
1
0
1
2
22
13
5-7
1-2
2-2
0
1
1
1
2
0
4
2
30
11
4-8
1-2
2-2
0
6
6
2
0
1
2
2
26
8
1-9
0-4
6-6
0
3
3
4
0
0
3
2
22
3
1-6
1-2
0-0
2
10
12
0
0
2
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-13
2-5
1-2
1
0
1
3
0
0
0
2
22
10
4-4
2-2
0-0
1
1
2
2
2
0
1
0
21
9
4-7
1-2
0-0
1
4
5
1
0
0
2
2
10
8
2-2
0-0
4-4
0
1
1
1
0
0
2
2
17
4
2-9
0-1
0-0
3
3
6
2
2
0
2
1
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
21
8-13
1-2
4-6
1
4
5
3
1
0
1
0
28
15
6-15
1-5
2-2
1
1
2
6
2
0
2
4
21
12
4-5
0-1
4-4
3
5
8
1
0
0
1
1
17
10
4-6
2-3
0-0
0
4
4
3
0
1
0
3
15
4
2-7
0-3
0-0
1
4
5
11
2
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
31
12-17
4-6
3-4
0
1
1
3
1
0
3
2
18
13
5-10
1-5
2-2
1
1
2
1
0
0
0
1
19
10
5-9
0-1
0-0
3
6
9
2
1
1
1
3
21
10
3-9
1-2
3-4
5
4
9
2
0
0
1
1
15
10
3-4
2-3
2-2
0
1
1
3
1
0
0
2
10
7
2-5
1-2
2-2
0
0
0
1
1
0
1
1
9
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2103
Scored Points Average
14496.2
94.2144
Points Allowed Average
10393.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























