Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
30
32
28
19
109

Orlando Magic
17
35
42
25
119
47
67
70
44
228
Chi tiết
1Q(30 - 17)
2Q(62 - 52)
3Q(90 - 94)
4Q(109 - 119)
47'35''
109 - 119
Markelle Fultz
+1
47'35''
109 - 118
Markelle Fultz
+1
47'24''
109 - 117
Paolo Banchero
+2
46'13''
109 - 115
De'Anthony Melton
+1
46'13''
108 - 115
De'Anthony Melton
+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.21
Rise
6.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.21
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Philadelphia 76ers | 82 | 54-28 | .659 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(40/85)
Field Goals %
42%(42/99)
53%(29/55)
2-Point Field Goals %
44%(31/70)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
78%(18/23)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
50
37
Defensive Rebounds
35
8
Offensive Rebounds
15
Khác
28
Assist
23
3
Blocked
6
8
Steals
11
19
Turnovers
10
6
Timeouts
5
21
Biggest Lead
10
25
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
11-20
1-3
7-11
1
10
11
5
2
2
6
5
34
17
5-14
3-9
4-4
0
8
8
6
0
0
2
2
32
17
7-15
1-2
2-2
2
4
6
1
0
0
2
2
20
8
2-6
1-3
3-4
1
6
7
2
2
0
3
2
27
0
0-1
0-0
0-0
2
2
4
2
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
10
3-5
2-3
2-2
0
1
1
2
2
0
0
0
13
8
4-6
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
1
2
27
8
4-9
0-4
0-0
0
1
1
2
0
0
1
4
19
6
2-4
2-4
0-0
0
4
4
4
1
0
1
3
16
5
2-5
1-2
0-0
1
1
2
3
0
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
29
11-22
3-5
4-5
0
9
9
3
1
1
2
0
38
19
7-16
2-4
3-6
5
1
6
3
2
0
1
4
32
12
4-14
0-0
4-5
1
1
2
10
4
0
0
1
20
12
5-11
1-4
1-2
4
5
9
2
0
0
0
3
29
9
3-7
3-7
0-0
1
1
2
2
1
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
22
6-11
0-4
10-10
2
4
6
0
0
1
0
1
15
5
2-7
1-3
0-0
0
5
5
2
0
1
2
1
5
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
20
4
1-5
0-1
2-2
1
3
4
1
0
1
0
3
9
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
1
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.2109
Scored Points Average
11996.2
94.2119
Points Allowed Average
10993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




























