Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
17
20
26
29
92

Orlando Magic
30
35
16
18
99
47
55
42
47
191
Chi tiết
1Q(17 - 30)
2Q(37 - 65)
3Q(63 - 81)
4Q(92 - 99)
27'00''
53 - 74
Labaron Philon
+
40'00''
92 - 99
Dante Maddox
+2
40'00''
90 - 99
Dante Maddox
+1
40'00''
89 - 99
Lester Quinones
+2
40'00''
89 - 97
Noah Penda
+1
Tỷ lệ cược
1
2.50
2
1.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.50
- 4
3.15
Rise
26.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
3.15
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sacramento Kings | 3 | 3-0 | 1.00 | - | W3 |
| 2 | Golden State Warriors Gold | 3 | 2-1 | .667 | - | L1 |
| 3 | Los Angeles Lakers | 3 | 2-1 | .667 | - | W2 |
| 4 | Miami Heat | 3 | 2-1 | .667 | - | W1 |
| 5 | Brooklyn Nets | 3 | 2-1 | .667 | - | W2 |
| 6 | Milwaukee Bucks | 3 | 1-2 | .333 | - | L2 |
| 7 | Golden State Warriors Blue | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 0-3 | 0 | - | L3 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.292
Scored Points Average
9996.2
94.299
Points Allowed Average
9293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









