Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
32
34
24
8
98

Orlando Magic
34
32
28
34
128
66
66
52
42
226
Chi tiết
1Q(32 - 34)
2Q(66 - 66)
3Q(90 - 94)
4Q(98 - 128)
47'43''
98 - 128
Lester Quinones
+1
47'43''
98 - 127
Lester Quinones
+1
46'56''
98 - 126
Noah Penda
+2
46'07''
98 - 124
Jamal Cain
+2
45'32''
98 - 122
Jamal Cain
+2
Tỷ lệ cược
1
2.28
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.28
- 4
2.80
Rise
22.81%
Tỷ lệ cược nhà
2.28
2.80
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(38/98)
Field Goals %
49%(40/82)
47%(30/64)
2-Point Field Goals %
58%(29/50)
24%(8/34)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
70%(14/20)
Free Throws %
88%(37/42)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
54
22
Defensive Rebounds
35
14
Offensive Rebounds
19
Khác
21
Assist
26
6
Blocked
10
14
Steals
8
15
Turnovers
20
6
Timeouts
4
7
Biggest Lead
30
29
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
17
7-14
3-6
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
29
12
4-10
0-2
4-6
6
3
9
0
1
0
0
4
17
12
3-7
1-2
5-6
0
5
5
2
2
1
3
3
15
6
3-4
0-0
0-1
3
3
6
0
0
3
0
3
25
5
2-8
1-4
0-0
0
2
2
5
2
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-16
0-3
2-4
1
1
2
5
4
0
3
2
13
8
3-4
2-2
0-0
2
2
4
2
1
0
0
0
34
7
3-12
0-2
1-1
1
1
2
3
1
0
3
3
23
7
3-7
1-4
0-0
0
5
5
1
0
0
1
2
19
6
3-9
0-5
0-0
1
0
1
0
3
1
1
4
10
2
0-5
0-2
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
20
6-8
0-1
8-9
6
7
13
3
0
1
1
3
23
13
4-12
0-3
5-6
0
4
4
2
0
1
3
1
21
8
2-6
0-2
4-4
0
2
2
1
0
1
2
3
20
8
2-5
0-1
4-4
0
2
2
2
2
0
2
4
18
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
3-9
2-4
4-6
1
1
2
5
0
1
2
0
12
12
4-6
2-4
2-2
0
1
1
1
1
0
1
0
15
11
5-7
0-1
1-1
5
1
6
2
1
2
0
1
18
9
3-3
2-2
1-1
0
4
4
2
0
1
0
3
19
9
3-7
3-6
0-0
0
0
0
0
1
1
4
4
12
7
2-4
1-2
2-2
2
4
6
0
3
0
1
1
9
6
3-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
7
5
1-2
0-1
3-3
0
3
3
0
0
0
1
1
8
3
1-3
0-2
1-2
2
1
3
1
0
1
1
0
3
2
0-1
0-0
2-2
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
4
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.298
Scored Points Average
12896.2
94.2128
Points Allowed Average
9893.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































