Football.com
10/10/2025 23:00
98-128
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Philadelphia 76ers
32
34
24
8
98
Orlando Magic
34
32
28
34
128
66
66
52
42
226
Thống kê cầu thủ
Tyrese Maxey
17
PTS
20
Wendell Carter Jr.
Chi tiết
1Q(32 - 34)
2Q(66 - 66)
3Q(90 - 94)
4Q(98 - 128)

47'43''

98 - 128

Lester Quinones

+1

47'43''

98 - 127

Lester Quinones

+1

46'56''

98 - 126

Noah Penda

+2

46'07''

98 - 124

Jamal Cain

+2

45'32''

98 - 122

Jamal Cain

+2
Tỷ lệ cược
1
2.28
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.28
  • 4
2.80

Rise

22.81%

Tỷ lệ cược nhà

2.28

2.80

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(38/98)
Field Goals %
49%(40/82)
47%(30/64)
2-Point Field Goals %
58%(29/50)
24%(8/34)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
70%(14/20)
Free Throws %
88%(37/42)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
54
22
Defensive Rebounds
35
14
Offensive Rebounds
19
Khác
21
Assist
26
6
Blocked
10
14
Steals
8
15
Turnovers
20
6
Timeouts
4
7
Biggest Lead
30
29
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
17
7-14
3-6
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
29
12
4-10
0-2
4-6
6
3
9
0
1
0
0
4
17
12
3-7
1-2
5-6
0
5
5
2
2
1
3
3
15
6
3-4
0-0
0-1
3
3
6
0
0
3
0
3
25
5
2-8
1-4
0-0
0
2
2
5
2
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-16
0-3
2-4
1
1
2
5
4
0
3
2
13
8
3-4
2-2
0-0
2
2
4
2
1
0
0
0
34
7
3-12
0-2
1-1
1
1
2
3
1
0
3
3
23
7
3-7
1-4
0-0
0
5
5
1
0
0
1
2
19
6
3-9
0-5
0-0
1
0
1
0
3
1
1
4
10
2
0-5
0-2
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
8
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
20
6-8
0-1
8-9
6
7
13
3
0
1
1
3
23
13
4-12
0-3
5-6
0
4
4
2
0
1
3
1
21
8
2-6
0-2
4-4
0
2
2
1
0
1
2
3
20
8
2-5
0-1
4-4
0
2
2
2
2
0
2
4
18
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
3-9
2-4
4-6
1
1
2
5
0
1
2
0
12
12
4-6
2-4
2-2
0
1
1
1
1
0
1
0
15
11
5-7
0-1
1-1
5
1
6
2
1
2
0
1
18
9
3-3
2-2
1-1
0
4
4
2
0
1
0
3
19
9
3-7
3-6
0-0
0
0
0
0
1
1
4
4
12
7
2-4
1-2
2-2
2
4
6
0
3
0
1
1
9
6
3-4
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
7
5
1-2
0-1
3-3
0
3
3
0
0
0
1
1
8
3
1-3
0-2
1-2
2
1
3
1
0
1
1
0
3
2
0-1
0-0
2-2
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
4
0
1
0
0