Football.com
06/04/2024 02:00
97-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
32
25
20
20
97
Minnesota Timberwolves
20
21
20
26
87
52
46
40
46
184
Thống kê cầu thủ
Grayson Allen
23
PTS
17
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(32 - 20)
2Q(57 - 41)
3Q(77 - 61)
4Q(97 - 87)

47'46''

97 - 87

T.J. Warren

+2

47'42''

97 - 85

Luka Garza

+2

47'23''

97 - 83

Leonard Miller

+2

46'23''

97 - 81

Wendell Moore Jr.

+2

46'00''

97 - 79

T.J. Warren

+2
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.65
  • 4
1.51

Drop

8.48%

Tỷ lệ cược nhà

1.65

1.51

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(33/76)
Field Goals %
39%(33/85)
48%(24/50)
2-Point Field Goals %
41%(23/56)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
76%(22/29)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
42
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
8
Khác
29
Assist
23
3
Blocked
6
12
Steals
9
18
Turnovers
18
4
Timeouts
5
23
Biggest Lead
0
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
6-14
4-8
7-8
2
6
8
1
2
0
1
0
34
22
9-14
1-4
3-3
1
5
6
6
1
0
1
4
26
14
6-9
2-3
0-0
0
3
3
2
0
0
2
3
34
13
3-12
1-5
6-6
1
2
3
13
3
0
7
3
26
11
5-11
0-0
1-3
3
12
15
6
3
1
4
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
5
1-2
0-0
3-4
0
4
4
0
0
1
0
1
17
4
1-3
0-0
2-3
0
1
1
1
2
0
1
0
20
3
1-5
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
12
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
4
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
6-19
2-6
3-3
3
5
8
3
3
0
4
3
32
8
3-13
1-5
1-2
1
10
11
2
2
2
5
3
26
6
3-6
0-2
0-0
0
2
2
1
1
1
2
2
24
5
1-6
1-3
2-2
0
0
0
3
0
0
3
1
29
4
2-5
0-0
0-0
2
4
6
1
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
4-9
3-5
2-2
0
5
5
2
1
0
1
2
22
9
3-5
2-3
1-2
1
3
4
3
0
1
0
0
16
6
3-7
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
2
4
13
4
1-4
0-3
2-2
0
1
1
0
1
0
0
0
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
4
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
4
2
1-4
0-1
0-1
0
1
1
0
0
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0