Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
32
25
20
20
97

Minnesota Timberwolves
20
21
20
26
87
52
46
40
46
184
Chi tiết
1Q(32 - 20)
2Q(57 - 41)
3Q(77 - 61)
4Q(97 - 87)
47'46''
97 - 87
T.J. Warren
+2
47'42''
97 - 85
Luka Garza
+2
47'23''
97 - 83
Leonard Miller
+2
46'23''
97 - 81
Wendell Moore Jr.
+2
46'00''
97 - 79
T.J. Warren
+2
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.65
- 4
1.51
Drop
8.48%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.51
10 trận gần đây nhất
8W 2L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 10 | Phoenix Suns | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(33/76)
Field Goals %
39%(33/85)
48%(24/50)
2-Point Field Goals %
41%(23/56)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
76%(22/29)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
42
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
8
Khác
29
Assist
23
3
Blocked
6
12
Steals
9
18
Turnovers
18
4
Timeouts
5
23
Biggest Lead
0
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
6-14
4-8
7-8
2
6
8
1
2
0
1
0
34
22
9-14
1-4
3-3
1
5
6
6
1
0
1
4
26
14
6-9
2-3
0-0
0
3
3
2
0
0
2
3
34
13
3-12
1-5
6-6
1
2
3
13
3
0
7
3
26
11
5-11
0-0
1-3
3
12
15
6
3
1
4
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
5
1-2
0-0
3-4
0
4
4
0
0
1
0
1
17
4
1-3
0-0
2-3
0
1
1
1
2
0
1
0
20
3
1-5
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
12
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
4
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-2
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
6-19
2-6
3-3
3
5
8
3
3
0
4
3
32
8
3-13
1-5
1-2
1
10
11
2
2
2
5
3
26
6
3-6
0-2
0-0
0
2
2
1
1
1
2
2
24
5
1-6
1-3
2-2
0
0
0
3
0
0
3
1
29
4
2-5
0-0
0-0
2
4
6
1
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
4-9
3-5
2-2
0
5
5
2
1
0
1
2
22
9
3-5
2-3
1-2
1
3
4
3
0
1
0
0
16
6
3-7
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
2
4
13
4
1-4
0-3
2-2
0
1
1
0
1
0
0
0
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
4
3
1-2
1-1
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
4
2
1-4
0-1
0-1
0
1
1
0
0
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.497
Scored Points Average
87101.0
84.487
Points Allowed Average
97106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves

































