Football.com
07/04/2024 19:30
147-136
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Dallas Mavericks
27
39
32
31
18
147
Houston Rockets
42
29
35
23
7
136
69
68
67
54
25
283
Thống kê cầu thủ
Kyrie Irving
48
PTS
29
Dillon Brooks
Chi tiết
1Q(27 - 42)
2Q(66 - 71)
3Q(98 - 106)
4Q(129 - 129)
OT(147 - 136)

52'54''

147 - 136

Luka Doncic

+2

52'26''

145 - 136

P.J. Washington Jr.

+3

52'00''

142 - 136

P.J. Washington Jr.

+3

51'12''

139 - 136

Kyrie Irving

+2

50'58''

137 - 136

Fred VanVleet

+2
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.42
  • 4
1.23

Drop

13.38%

Tỷ lệ cược nhà

1.42

1.23

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(46/85)
Field Goals %
49%(46/93)
67%(31/46)
2-Point Field Goals %
56%(29/52)
38%(15/39)
3-Point Field Goals %
41%(17/41)
89%(40/45)
Free Throws %
77%(27/35)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
32
41
Defensive Rebounds
28
6
Offensive Rebounds
4
Khác
21
Assist
31
6
Blocked
6
4
Steals
11
17
Turnovers
10
7
Timeouts
7
11
Biggest Lead
22
26
Fouls
34
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
48
15-25
3-8
15-17
0
7
7
2
1
0
2
1
45
37
12-21
4-10
9-9
2
7
9
12
0
2
7
5
43
14
5-12
2-7
2-2
2
11
13
2
0
2
0
1
25
10
3-4
2-3
2-2
0
2
2
0
1
0
1
5
16
6
3-3
0-0
0-1
0
1
1
0
0
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
14
5-11
2-4
2-2
1
8
9
2
0
0
4
3
30
9
1-3
1-3
6-8
0
4
4
3
2
1
1
4
17
5
2-6
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
6
4
0-0
0-0
4-4
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
29
9-14
5-6
6-7
0
2
2
2
3
0
1
5
44
24
9-21
2-8
4-6
0
1
1
12
1
0
1
4
39
21
6-15
2-7
7-7
0
6
6
8
2
1
5
5
40
12
5-10
2-4
0-2
1
8
9
2
0
2
0
5
7
5
1-1
0-0
3-3
0
3
3
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
5-7
0-0
3-6
1
0
1
2
1
0
2
3
19
11
3-6
1-3
4-4
0
4
4
0
1
2
0
2
23
11
4-4
3-3
0-0
0
3
3
1
0
1
0
6
17
7
3-12
1-8
0-0
1
0
1
1
2
0
0
0
14
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0