Football.com
13/02/2022 20:00
120-129
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Indiana Pacers
37
25
36
22
120
Minnesota Timberwolves
33
41
28
27
129
70
66
64
49
249
Thống kê cầu thủ
Tyrese Haliburton
22
PTS
23
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(37 - 33)
2Q(62 - 74)
3Q(98 - 102)
4Q(120 - 129)

47'18''

120 - 129

Anthony Edwards

+1

46'24''

120 - 128

D'Angelo Russell

+1

46'24''

120 - 127

D'Angelo Russell

+1

45'47''

120 - 126

Tyrese Haliburton

+3

45'18''

117 - 126

Jaden McDaniels

+2
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.00
  • 4
3.40

Rise

13.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.00

3.40

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
26
Indiana PacersIndiana Pacers
8225-57.305
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(45/102)
Field Goals %
51%(43/84)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
50%(25/50)
29%(13/45)
3-Point Field Goals %
53%(18/34)
77%(17/22)
Free Throws %
89%(25/28)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
38
32
Defensive Rebounds
30
22
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
23
6
Blocked
8
5
Steals
8
13
Turnovers
13
6
Timeouts
4
10
Biggest Lead
18
21
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
9-18
3-6
1-3
7
6
13
2
0
2
2
3
40
22
7-14
6-12
2-2
0
5
5
16
1
0
3
2
39
13
6-19
1-13
0-0
2
6
8
1
1
1
2
3
18
7
3-4
0-0
1-2
1
2
3
3
0
2
2
2
4
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
7-16
1-3
6-6
0
3
3
4
1
0
1
1
23
17
6-10
1-4
4-5
5
7
12
0
0
1
0
4
12
10
4-7
0-1
2-2
4
1
5
1
0
0
0
2
5
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
3
15
1
0-3
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
37
13-25
7-13
4-7
0
5
5
4
4
1
3
1
35
23
8-14
3-6
4-4
0
2
2
6
1
0
1
3
22
15
5-12
1-1
4-4
5
8
13
3
0
0
6
5
29
13
4-8
3-6
2-2
0
4
4
2
1
2
3
5
23
4
2-2
0-0
0-0
2
5
7
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
3-8
0-0
7-7
1
2
3
2
0
3
0
2
30
11
4-6
0-1
3-3
0
2
2
0
1
1
0
4
19
10
3-6
3-5
1-1
0
2
2
2
0
0
0
3
17
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
3
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0