Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Indiana Pacers
37
25
36
22
120

Minnesota Timberwolves
33
41
28
27
129
70
66
64
49
249
Chi tiết
1Q(37 - 33)
2Q(62 - 74)
3Q(98 - 102)
4Q(120 - 129)
47'18''
120 - 129
Anthony Edwards
+1
46'24''
120 - 128
D'Angelo Russell
+1
46'24''
120 - 127
D'Angelo Russell
+1
45'47''
120 - 126
Tyrese Haliburton
+3
45'18''
117 - 126
Jaden McDaniels
+2
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.00
- 4
3.40
Rise
13.33%
Tỷ lệ cược nhà
3.00
3.40
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
| 26 | Indiana Pacers | 82 | 25-57 | .305 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(45/102)
Field Goals %
51%(43/84)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
50%(25/50)
29%(13/45)
3-Point Field Goals %
53%(18/34)
77%(17/22)
Free Throws %
89%(25/28)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
38
32
Defensive Rebounds
30
22
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
23
6
Blocked
8
5
Steals
8
13
Turnovers
13
6
Timeouts
4
10
Biggest Lead
18
21
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Indiana Pacers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
9-18
3-6
1-3
7
6
13
2
0
2
2
3
40
22
7-14
6-12
2-2
0
5
5
16
1
0
3
2
39
13
6-19
1-13
0-0
2
6
8
1
1
1
2
3
18
7
3-4
0-0
1-2
1
2
3
3
0
2
2
2
4
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
7-16
1-3
6-6
0
3
3
4
1
0
1
1
23
17
6-10
1-4
4-5
5
7
12
0
0
1
0
4
12
10
4-7
0-1
2-2
4
1
5
1
0
0
0
2
5
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
1
2
0
1
3
15
1
0-3
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
37
13-25
7-13
4-7
0
5
5
4
4
1
3
1
35
23
8-14
3-6
4-4
0
2
2
6
1
0
1
3
22
15
5-12
1-1
4-4
5
8
13
3
0
0
6
5
29
13
4-8
3-6
2-2
0
4
4
2
1
2
3
5
23
4
2-2
0-0
0-0
2
5
7
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
3-8
0-0
7-7
1
2
3
2
0
3
0
2
30
11
4-6
0-1
3-3
0
2
2
0
1
1
0
4
19
10
3-6
3-5
1-1
0
2
2
2
0
0
0
3
17
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
3
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.8120
Scored Points Average
129101.0
94.8129
Points Allowed Average
120106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers100
98
13/02/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves120
129
24/11/22
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves101
115
08/12/22
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers121
115
17/12/23
FT
Minnesota Timberwolves
Indiana Pacers127
109
08/03/24
FT
Indiana Pacers
Minnesota Timberwolves111
113




























