Football.com
17/01/2026 17:30
99-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
22
31
34
12
99
Limoges CSP
26
18
21
23
88
48
49
55
35
187
Thống kê cầu thủ
Elie Okobo
16
PTS
18
Leon Stergar
Chi tiết
1Q(22 - 26)
2Q(53 - 44)
3Q(87 - 65)
4Q(99 - 88)

39'56''

99 - 88

+3

39'07''

99 - 85

+2

38'30''

97 - 85

+2

38'14''

97 - 83

+2

37'59''

95 - 83

+2
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
9.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.03
  • 4
1.04

Rise

0.97%

Tỷ lệ cược nhà

1.03

1.04

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
13
Limoges CSPLimoges CSP
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(37/69)
Field Goals %
52%(34/65)
62%(23/37)
2-Point Field Goals %
67%(26/39)
44%(14/32)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
73%(11/15)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
7
Khác
27
Assist
15
5
Blocked
3
7
Steals
9
14
Turnovers
15
3
Timeouts
4
24
Biggest Lead
10
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
5-5
1-1
2-2
0
4
4
1
0
1
1
2
25
12
5-7
2-4
0-0
1
1
2
2
1
0
1
2
16
8
4-9
0-1
0-1
1
1
2
0
1
0
0
4
17
7
2-9
0-3
3-4
1
2
3
3
1
0
2
0
19
4
2-5
0-1
0-0
1
1
2
1
2
1
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
16
5-6
3-4
3-3
0
1
1
4
0
0
2
0
24
14
6-11
2-6
0-1
0
6
6
2
0
2
1
4
25
13
4-9
3-7
2-3
0
2
2
9
1
0
1
0
15
9
3-6
2-4
1-1
1
2
3
2
1
0
1
1
13
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
3
0
0
1
1
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
1
1
1
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
7-10
2-3
2-3
0
5
5
2
0
1
4
1
33
17
5-10
3-7
4-4
1
7
8
1
0
1
2
2
21
14
6-6
0-0
2-2
2
2
4
2
0
0
0
4
31
9
4-10
0-3
1-2
0
1
1
4
1
0
3
1
22
9
3-7
0-3
3-5
0
4
4
1
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
10
4-7
2-4
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
14
9
4-0
1-3
0-0
2
2
4
1
1
1
0
1
9
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
1
2
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.499
Scored Points Average
8887.2
89.888
Points Allowed Average
9985.2