Football.com
19/12/2021 12:00
73-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
14
20
18
21
73
Limoges CSP
24
22
15
22
83
38
42
33
43
156
Thống kê cầu thủ
Danilo Andjusic
27
PTS
18
CJ Massinburg
Chi tiết
1Q(14 - 24)
2Q(34 - 46)
3Q(52 - 61)
4Q(73 - 83)

39'47''

73 - 83

+1

39'47''

73 - 82

+1

38'26''

73 - 81

+2

37'56''

73 - 79

+1

37'56''

73 - 78

+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.27

Rise

6.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.27

10 trận gần đây nhất

1W 0L

1W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
AS MonacoAS Monaco
3425-9.735
4
Limoges CSPLimoges CSP
3420-14.588
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(17/44)
Field Goals %
48%(31/64)
29%(7/24)
2-Point Field Goals %
56%(24/43)
50%(10/20)
3-Point Field Goals %
33%(7/21)
83%(29/35)
Free Throws %
82%(14/17)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
32
24
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
11
Khác
11
Assist
14
3
Blocked
5
3
Steals
10
20
Turnovers
14
3
Timeouts
2
3
Biggest Lead
18
21
Fouls
29
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
13
4-13
1-5
4-4
0
1
1
6
2
0
7
3
30
10
3-5
0-1
4-5
1
3
4
2
0
0
3
1
34
9
2-6
2-3
3-4
0
6
6
0
0
1
2
3
16
6
2-2
1-1
1-2
2
3
5
0
0
0
0
2
26
4
0-5
0-2
4-4
1
1
2
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
27
6-9
6-8
9-10
0
1
1
1
1
0
5
4
22
4
0-1
0-0
4-4
0
5
5
2
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-2
0
1
1
0
0
1
1
4
10
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
8-17
1-4
1-2
0
4
4
6
4
3
2
2
27
16
5-10
3-5
3-4
0
2
2
4
1
1
4
4
31
14
4-10
2-6
4-4
1
0
1
1
0
0
0
4
18
6
2-3
0-0
2-2
2
3
5
0
1
0
0
4
21
2
1-5
0-3
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-7
0-0
2-2
5
5
10
0
0
1
3
5
20
7
2-4
1-1
2-2
1
3
4
2
1
0
1
4
17
6
3-4
0-1
0-1
0
1
1
0
1
0
2
4
18
4
2-4
0-1
0-0
0
2
2
1
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.473
Scored Points Average
8387.2
89.883
Points Allowed Average
7385.2