Football.com
20/11/2022 16:00
80-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
24
20
16
20
80
Limoges CSP
20
22
21
21
84
44
42
37
41
164
Thống kê cầu thủ
Jaron Blossomgame
18
PTS
21
Javontae Hawkins
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(44 - 42)
3Q(60 - 63)
4Q(80 - 84)

39'56''

80 - 84

+1

39'56''

80 - 83

+1

39'50''

80 - 82

+2

39'29''

80 - 80

+3

39'04''

77 - 80

+3
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.20
  • 4
1.17

Drop

2.50%

Tỷ lệ cược nhà

1.20

1.17

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
15
Limoges CSPLimoges CSP
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(26/61)
Field Goals %
51%(30/59)
46%(13/28)
2-Point Field Goals %
63%(22/35)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
65%(15/23)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
34
25
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
5
Khác
25
Assist
17
2
Blocked
2
3
Steals
7
10
Turnovers
9
5
Timeouts
4
9
Biggest Lead
6
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
9
3-8
2-4
1-2
0
2
2
2
0
0
1
4
18
8
3-10
2-6
0-0
0
3
3
0
0
0
1
3
14
7
3-5
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
14
6
2-6
0-1
2-3
3
2
5
2
0
0
0
1
28
0
0-2
0-2
0-2
0
3
3
7
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
6-12
4-8
2-2
2
7
9
3
0
0
1
2
26
17
5-5
0-0
7-10
2
2
4
0
1
2
1
2
23
8
2-5
2-5
2-2
0
2
2
5
0
0
3
2
17
4
1-4
1-3
1-2
0
0
0
5
1
0
1
0
11
3
1-4
1-3
0-0
0
3
3
1
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
8-9
0-0
5-5
1
7
8
1
1
0
1
1
35
21
6-16
4-9
5-5
0
5
5
4
0
0
1
2
35
19
7-11
2-3
3-4
1
3
4
6
2
0
2
4
30
8
3-12
2-9
0-0
0
3
3
0
1
0
0
4
30
8
3-4
0-0
2-4
1
6
7
4
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
2
2
0
1
1
12
3
1-2
0-1
1-2
0
1
1
0
0
1
0
3
6
0
0-0
0-0
0-0
1
2
3
0
1
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.480
Scored Points Average
8487.2
89.884
Points Allowed Average
8085.2