Football.com
26/03/2023 17:00
83-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
18
23
14
28
83
AS Monaco
21
21
19
15
76
39
44
33
43
159
Thống kê cầu thủ
Desi Rodriguez
22
PTS
19
Elie Okobo
Chi tiết
1Q(18 - 21)
2Q(41 - 42)
3Q(55 - 61)
4Q(83 - 76)

39'50''

83 - 76

+1

39'50''

82 - 76

+1

39'40''

81 - 76

+1

39'40''

80 - 76

+1

39'37''

79 - 76

+1
Tỷ lệ cược
1
3.00
2
1.36
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.00
  • 4
3.25

Rise

8.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.00

3.25

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3426-8.765
15
Limoges CSPLimoges CSP
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(27/58)
Field Goals %
50%(27/54)
46%(16/35)
2-Point Field Goals %
67%(20/30)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
90%(18/20)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
34
21
Defensive Rebounds
24
8
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
20
0
Blocked
1
6
Steals
3
6
Turnovers
14
2
Timeouts
5
8
Biggest Lead
12
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
9-17
1-2
3-4
3
4
7
4
2
0
0
4
36
20
5-10
4-8
6-7
0
3
3
5
0
0
2
1
19
12
2-5
2-4
6-6
1
2
3
3
0
0
2
2
21
9
4-7
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
29
2
1-3
0-0
0-0
2
6
8
3
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
6
1-5
1-4
3-3
0
0
0
1
1
0
1
1
23
5
2-6
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
4
11
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
2
2
0
0
2
9
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
5-13
1-6
8-8
0
1
1
4
1
0
2
4
19
14
5-7
3-5
1-2
0
0
0
0
0
0
1
3
22
7
3-4
0-0
1-3
1
9
10
2
0
0
2
2
15
5
2-4
0-1
1-2
0
2
2
1
0
0
1
1
22
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
6
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
4-8
1-3
2-3
0
2
2
1
0
1
2
1
20
7
3-5
1-3
0-0
0
2
2
3
0
0
1
3
18
6
3-3
0-0
0-1
3
3
6
1
1
0
1
2
12
4
1-3
0-1
2-2
2
2
4
2
1
0
1
3
14
3
1-5
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.283
Scored Points Average
7693.4
85.276
Points Allowed Average
8389.8