Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

AS Monaco
18
16
23
9
18
84

Real Madrid
16
19
21
10
24
90
34
35
44
19
42
174
Chi tiết
1Q(18 - 16)
2Q(34 - 35)
3Q(57 - 56)
4Q(66 - 66)
1OT(84 - 90)
2OT(84 - 90)
49'54''
84 - 90
+1
49'54''
84 - 89
+1
49'39''
84 - 88
+3
49'28''
81 - 88
+1
49'28''
81 - 87
+2
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.30
- 4
3.20
Drop
3.03%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.20
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(28/82)
Field Goals %
41%(30/73)
37%(21/57)
2-Point Field Goals %
43%(17/40)
28%(7/25)
3-Point Field Goals %
39%(13/33)
78%(21/27)
Free Throws %
89%(17/19)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
57
24
Defensive Rebounds
38
16
Offensive Rebounds
19
Khác
12
Assist
21
1
Blocked
6
13
Steals
4
7
Turnovers
20
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
9
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
6-10
2-3
5-6
2
3
5
0
4
0
1
3
38
11
3-19
1-7
4-5
0
1
1
7
3
0
2
4
32
10
4-14
0-3
2-3
5
6
11
1
2
1
3
2
41
7
3-5
1-1
0-1
2
3
5
1
1
0
0
2
13
2
1-3
0-1
0-0
3
2
5
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
19
6-20
1-5
6-6
0
4
4
1
1
0
0
4
28
14
4-8
2-4
4-6
1
3
4
2
0
0
1
2
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
6-11
3-5
3-4
1
9
10
1
1
1
2
1
27
10
3-8
2-5
2-2
0
0
0
9
0
0
1
0
20
8
3-3
0-0
2-2
3
3
6
0
1
4
2
3
24
6
2-6
2-3
0-0
1
3
4
1
0
0
2
2
18
6
2-3
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
4-9
0-0
2-2
8
6
14
1
0
1
2
2
21
9
3-8
1-2
2-2
1
0
1
0
0
0
2
3
12
9
3-9
1-4
2-2
0
3
3
0
0
0
2
2
24
7
2-4
0-1
3-3
1
5
6
2
1
0
2
2
28
6
2-8
2-7
0-0
0
7
7
5
1
0
0
2
8
1
0-3
0-2
1-2
0
0
0
1
0
0
1
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.484
Scored Points Average
90105.6
89.890
Points Allowed Average
8491.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















