Football.com
31/01/2025 18:00
77-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
20
16
23
18
77
Real Madrid
13
26
17
17
73
33
42
40
35
150
Thống kê cầu thủ
Matthew Strazel
13
PTS
15
Mario Hezonja
Chi tiết
1Q(20 - 13)
2Q(36 - 39)
3Q(59 - 56)
4Q(77 - 73)

39'41''

77 - 73

+1

39'41''

76 - 73

+1

39'36''

76 - 72

+1

39'34''

75 - 72

+3

39'04''

75 - 69

+2
Tỷ lệ cược
1
1.71
2
2.07
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.71
  • 4
1.78

Rise

4.09%

Tỷ lệ cược nhà

1.71

1.78

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(28/73)
Field Goals %
39%(24/62)
44%(22/50)
2-Point Field Goals %
42%(16/38)
26%(6/23)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
60%(15/25)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
45
25
Defensive Rebounds
32
17
Offensive Rebounds
13
Khác
16
Assist
12
1
Blocked
4
10
Steals
4
9
Turnovers
19
4
Timeouts
5
13
Biggest Lead
4
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
12
5-10
2-6
0-2
0
3
3
10
2
0
0
4
26
10
4-11
0-1
2-4
3
3
6
1
2
1
1
3
31
9
3-15
0-4
3-4
0
3
3
1
2
0
1
1
18
7
2-3
1-1
2-2
2
3
5
3
1
0
0
1
13
4
2-7
0-3
0-0
2
1
3
0
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
3-8
2-5
5-8
0
1
1
1
0
0
2
2
9
7
3-7
0-0
1-1
1
1
2
0
0
0
1
2
14
6
3-5
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
12
5
2-2
1-1
0-0
1
3
4
0
1
0
0
2
16
4
1-5
0-2
2-4
5
1
6
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
4-7
0-0
2-2
2
1
3
0
1
3
2
2
23
8
2-10
1-4
3-3
2
0
2
5
0
0
3
5
24
5
2-4
1-3
0-0
2
3
5
1
2
0
0
2
20
2
1-8
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
1
0
8
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
5-9
3-5
2-2
0
8
8
1
1
0
4
4
21
12
4-7
1-3
3-5
0
0
0
4
0
0
5
2
20
11
4-9
1-3
2-2
1
4
5
0
0
0
1
3
16
6
1-2
1-1
3-4
0
5
5
0
0
1
2
2
14
4
1-3
0-1
2-2
2
2
4
1
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.477
Scored Points Average
73105.6
89.873
Points Allowed Average
7791.6