Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Real Madrid
29
24
24
17
94

AS Monaco
22
13
12
25
72
51
37
36
42
166
Chi tiết
1Q(29 - 22)
2Q(53 - 35)
3Q(77 - 47)
4Q(94 - 72)
39'59''
94 - 72
+1
39'59''
94 - 71
+1
38'46''
94 - 70
+3
38'17''
94 - 67
+2
37'36''
92 - 67
+2
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.67
- 4
1.55
Drop
7.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.55
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(32/60)
Field Goals %
42%(27/64)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
50%(20/40)
45%(10/22)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
80%(20/25)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
29
33
Defensive Rebounds
22
8
Offensive Rebounds
7
Khác
22
Assist
17
5
Blocked
4
8
Steals
7
17
Turnovers
15
3
Timeouts
5
32
Biggest Lead
2
24
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
22
8-12
3-4
3-6
3
2
5
5
0
0
3
1
17
12
3-4
1-2
5-6
0
2
2
1
1
0
1
0
22
5
2-6
0-2
1-1
2
0
2
4
0
0
1
4
20
4
2-7
0-2
0-0
0
5
5
0
2
0
0
2
10
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-8
2-4
1-1
0
5
5
1
1
0
1
2
15
12
3-4
1-1
5-5
0
1
1
4
1
1
2
0
15
9
2-3
0-0
5-6
1
5
6
2
1
2
2
3
20
8
3-4
2-3
0-0
0
3
3
2
0
0
1
2
14
5
2-4
1-2
0-0
0
4
4
0
1
1
3
4
14
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
1
1
1
1
3
6
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-18
1-5
4-5
1
3
4
8
1
0
1
2
25
13
5-11
2-6
1-2
0
2
2
2
1
1
4
3
16
12
5-6
1-1
1-2
1
1
2
0
1
2
1
3
14
4
1-3
1-2
1-3
0
2
2
1
0
0
1
2
19
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
1
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
3-6
2-3
2-3
0
0
0
3
0
0
1
1
12
4
2-4
0-0
0-0
0
1
1
1
2
1
3
1
13
4
2-5
0-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
3
15
2
1-3
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
1
16
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
3
1
8
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
95.894
Scored Points Average
7293.4
88.472
Points Allowed Average
9489.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















