Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Real Madrid
23
25
14
26
6
94

AS Monaco
17
28
20
23
7
95
40
53
34
49
13
189
Chi tiết
1Q(23 - 17)
2Q(48 - 45)
3Q(62 - 65)
4Q(88 - 88)
OT(94 - 95)
44'35''
94 - 95
+1
44'35''
93 - 95
+1
42'51''
92 - 95
+1
42'51''
92 - 94
+1
42'35''
92 - 93
+1
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.27
- 4
1.29
Rise
1.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.29
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(26/68)
Field Goals %
46%(32/70)
47%(15/32)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
91%(31/34)
Free Throws %
65%(24/37)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
41
33
Defensive Rebounds
28
11
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
13
4
Blocked
2
4
Steals
4
10
Turnovers
8
5
Timeouts
5
10
Biggest Lead
5
31
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
6-12
2-7
10-11
0
0
0
4
1
0
0
3
37
17
5-10
0-0
7-8
7
11
18
0
1
3
3
5
25
11
3-8
3-6
2-2
0
1
1
1
1
0
0
4
19
3
1-5
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
13
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
5
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-8
2-5
2-3
0
6
6
0
0
0
1
2
25
12
3-8
2-6
4-4
0
1
1
2
0
0
3
2
7
8
2-3
0-0
4-4
1
1
2
1
0
1
0
2
12
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
1
4
7
3
1-5
1-5
0-0
1
0
1
3
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-4
0-2
0-0
1
5
6
2
0
0
1
5
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
8-18
4-7
8-12
0
3
3
3
0
0
1
4
26
19
8-13
2-6
1-2
1
3
4
4
3
0
0
3
16
7
2-4
0-2
3-6
0
3
3
0
0
0
1
3
21
6
2-3
0-0
2-4
2
5
7
2
0
1
2
3
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
4-9
0-2
4-5
4
4
8
2
0
1
1
4
27
9
3-8
1-4
2-2
0
1
1
2
0
0
0
3
24
8
3-7
0-3
2-2
0
3
3
0
0
0
0
1
27
4
1-3
0-0
2-4
2
2
4
0
1
0
1
5
8
2
1-2
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
105.694
Scored Points Average
9593.4
91.695
Points Allowed Average
9489.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
























