Football.com
08/12/2022 20:00
94-95
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Real Madrid
23
25
14
26
6
94
AS Monaco
17
28
20
23
7
95
40
53
34
49
13
189
Thống kê cầu thủ
Dzanan Musa
24
PTS
28
Mike James
Chi tiết
1Q(23 - 17)
2Q(48 - 45)
3Q(62 - 65)
4Q(88 - 88)
OT(94 - 95)

44'35''

94 - 95

+1

44'35''

93 - 95

+1

42'51''

92 - 95

+1

42'51''

92 - 94

+1

42'35''

92 - 93

+1
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.27
  • 4
1.29

Rise

1.57%

Tỷ lệ cược nhà

1.27

1.29

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
WiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(26/68)
Field Goals %
46%(32/70)
47%(15/32)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
91%(31/34)
Free Throws %
65%(24/37)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
41
33
Defensive Rebounds
28
11
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
13
4
Blocked
2
4
Steals
4
10
Turnovers
8
5
Timeouts
5
10
Biggest Lead
5
31
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
6-12
2-7
10-11
0
0
0
4
1
0
0
3
37
17
5-10
0-0
7-8
7
11
18
0
1
3
3
5
25
11
3-8
3-6
2-2
0
1
1
1
1
0
0
4
19
3
1-5
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
13
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
5
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-8
2-5
2-3
0
6
6
0
0
0
1
2
25
12
3-8
2-6
4-4
0
1
1
2
0
0
3
2
7
8
2-3
0-0
4-4
1
1
2
1
0
1
0
2
12
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
1
4
7
3
1-5
1-5
0-0
1
0
1
3
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-4
0-2
0-0
1
5
6
2
0
0
1
5
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
8-18
4-7
8-12
0
3
3
3
0
0
1
4
26
19
8-13
2-6
1-2
1
3
4
4
3
0
0
3
16
7
2-4
0-2
3-6
0
3
3
0
0
0
1
3
21
6
2-3
0-0
2-4
2
5
7
2
0
1
2
3
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
4-9
0-2
4-5
4
4
8
2
0
1
1
4
27
9
3-8
1-4
2-2
0
1
1
2
0
0
0
3
24
8
3-7
0-3
2-2
0
3
3
0
0
0
0
1
27
4
1-3
0-0
2-4
2
2
4
0
1
0
1
5
8
2
1-2
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
105.694
Scored Points Average
9593.4
91.695
Points Allowed Average
9489.8