Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
21
26
23
30
100

Real Madrid
20
23
27
25
95
41
49
50
55
195
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(47 - 43)
3Q(70 - 70)
4Q(100 - 95)
39'59''
100 - 95
Mike James
+1
39'59''
99 - 95
Facundo Campazzo
+3
39'36''
99 - 92
Jaron Blossomgame
+2
39'21''
97 - 92
Facundo Campazzo
+3
39'16''
97 - 89
Elie Okobo
+2
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.51
Drop
1.31%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.51
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(37/74)
Field Goals %
48%(32/67)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
46%(19/41)
38%(9/24)
3-Point Field Goals %
50%(13/26)
85%(17/20)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
33
23
Defensive Rebounds
20
17
Offensive Rebounds
13
Khác
17
Assist
18
5
Blocked
2
9
Steals
9
13
Turnovers
12
4
Timeouts
5
14
Biggest Lead
3
23
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
8-14
1-3
5-5
1
1
2
2
0
0
3
1
28
15
5-12
2-4
3-4
2
2
4
5
1
0
3
1
24
11
4-9
0-2
3-5
5
2
7
2
1
0
2
3
18
8
3-8
0-3
2-2
1
6
7
1
0
1
1
4
19
6
3-5
0-1
0-0
2
2
4
0
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
4-9
2-3
2-2
0
0
0
4
2
0
0
1
17
12
5-6
2-2
0-0
0
3
3
0
1
1
2
3
18
10
3-8
2-6
2-2
0
1
1
2
0
1
1
2
19
4
2-3
0-0
0-0
2
5
7
1
3
2
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
28
9-12
6-7
4-4
0
5
5
10
3
0
4
4
21
21
9-15
0-0
3-5
6
5
11
0
0
0
2
3
22
7
2-4
1-2
2-2
0
0
0
2
2
0
1
3
25
6
2-12
2-8
0-0
0
5
5
2
0
0
2
1
11
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
4-5
2-3
2-2
1
1
2
0
2
2
0
2
26
9
3-7
1-2
2-2
2
2
4
2
1
0
0
0
18
5
0-3
0-1
5-7
0
1
1
2
1
0
1
2
8
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2
8
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
3
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.4100
Scored Points Average
95101.6
89.895
Points Allowed Average
10087.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















