Football.com
19/01/2024 19:00
98-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
33
23
24
18
98
Real Madrid
20
20
14
20
74
53
43
38
38
172
Thống kê cầu thủ
Jordan Loyd
19
PTS
12
Dzanan Musa
Chi tiết
1Q(33 - 20)
2Q(56 - 40)
3Q(80 - 54)
4Q(98 - 74)

31'41''

85 - 58

+2

31'22''

85 - 56

+2

31'08''

83 - 56

+2

30'31''

83 - 54

+3
Tỷ lệ cược
1
2.48
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.48
  • 4
1.89

Drop

23.79%

Tỷ lệ cược nhà

2.48

1.89

10 trận gần đây nhất

3W 7L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
41%(26/64)
66%(23/35)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
43%(13/30)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
76%(13/17)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
36
27
Defensive Rebounds
24
8
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
10
4
Blocked
1
12
Steals
8
13
Turnovers
19
2
Timeouts
5
29
Biggest Lead
0
20
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
5-10
3-5
2-3
0
6
6
12
5
0
2
1
25
14
5-11
2-5
2-2
0
3
3
4
2
0
1
4
18
9
3-6
3-6
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
9
8
3-4
0-0
2-3
3
3
6
0
0
1
1
0
21
5
2-6
0-2
1-2
1
2
3
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
19
7-9
4-6
1-1
0
1
1
1
1
0
1
3
13
13
4-7
0-1
5-6
1
1
2
2
0
0
2
2
24
7
3-6
1-3
0-0
0
0
0
3
2
0
4
3
16
4
2-2
0-0
0-0
1
6
7
1
0
1
0
1
18
4
2-4
0-2
0-0
1
2
3
2
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-7
1-3
3-3
0
4
4
1
0
0
0
1
15
10
4-10
1-5
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
18
7
2-6
1-4
2-2
0
0
0
1
1
0
4
2
18
6
2-6
0-3
2-2
0
1
1
1
1
0
2
1
23
5
2-3
0-0
1-2
3
6
9
1
0
1
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-7
3-6
0-0
1
1
2
0
3
0
0
0
12
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
2
2
23
5
1-7
1-3
2-4
2
7
9
0
1
0
1
2
10
4
1-3
0-1
2-4
1
1
2
1
0
0
1
2
16
4
2-5
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
3
2
15
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
1
1
9
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.498
Scored Points Average
74101.6
89.874
Points Allowed Average
9887.6