Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
33
23
24
18
98

Real Madrid
20
20
14
20
74
53
43
38
38
172
Chi tiết
1Q(33 - 20)
2Q(56 - 40)
3Q(80 - 54)
4Q(98 - 74)
31'41''
85 - 58
+2
31'22''
85 - 56
+2
31'08''
83 - 56
+2
30'31''
83 - 54
+3
Tỷ lệ cược
1
2.48
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.48
- 4
1.89
Drop
23.79%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
1.89
10 trận gần đây nhất
3W 7L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
41%(26/64)
66%(23/35)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
43%(13/30)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
76%(13/17)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
36
27
Defensive Rebounds
24
8
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
10
4
Blocked
1
12
Steals
8
13
Turnovers
19
2
Timeouts
5
29
Biggest Lead
0
20
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
5-10
3-5
2-3
0
6
6
12
5
0
2
1
25
14
5-11
2-5
2-2
0
3
3
4
2
0
1
4
18
9
3-6
3-6
0-0
0
3
3
0
1
0
1
1
9
8
3-4
0-0
2-3
3
3
6
0
0
1
1
0
21
5
2-6
0-2
1-2
1
2
3
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
19
7-9
4-6
1-1
0
1
1
1
1
0
1
3
13
13
4-7
0-1
5-6
1
1
2
2
0
0
2
2
24
7
3-6
1-3
0-0
0
0
0
3
2
0
4
3
16
4
2-2
0-0
0-0
1
6
7
1
0
1
0
1
18
4
2-4
0-2
0-0
1
2
3
2
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-7
1-3
3-3
0
4
4
1
0
0
0
1
15
10
4-10
1-5
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
18
7
2-6
1-4
2-2
0
0
0
1
1
0
4
2
18
6
2-6
0-3
2-2
0
1
1
1
1
0
2
1
23
5
2-3
0-0
1-2
3
6
9
1
0
1
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-7
3-6
0-0
1
1
2
0
3
0
0
0
12
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
2
2
23
5
1-7
1-3
2-4
2
7
9
0
1
0
1
2
10
4
1-3
0-1
2-4
1
1
2
1
0
0
1
2
16
4
2-5
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
3
2
15
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
1
1
9
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.498
Scored Points Average
74101.6
89.874
Points Allowed Average
9887.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






















