Football.com
16/11/2023 19:45
91-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Real Madrid
30
23
27
11
91
AS Monaco
20
19
11
23
73
50
42
38
34
164
Thống kê cầu thủ
Dzanan Musa
14
PTS
14
Donatas Motiejunas
Chi tiết
1Q(30 - 20)
2Q(53 - 39)
3Q(80 - 50)
4Q(91 - 73)

39'32''

91 - 73

+3

39'14''

88 - 73

+2

38'33''

88 - 71

+1

38'33''

87 - 71

+1

38'16''

86 - 71

+2
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.27
  • 4
1.28

Rise

0.79%

Tỷ lệ cược nhà

1.27

1.28

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
WiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(30/55)
Field Goals %
37%(27/73)
86%(18/21)
2-Point Field Goals %
39%(19/49)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
95%(19/20)
Free Throws %
100%(11/11)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
33
34
Defensive Rebounds
22
5
Offensive Rebounds
11
Khác
27
Assist
17
8
Blocked
0
3
Steals
8
12
Turnovers
8
2
Timeouts
3
30
Biggest Lead
3
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
21
6-9
3-6
6-7
0
2
2
5
1
0
1
0
15
12
2-2
0-0
8-8
0
7
7
4
0
3
2
4
20
12
5-7
1-3
1-1
0
1
1
5
0
0
1
2
17
7
3-5
1-3
0-0
0
0
0
3
0
0
1
1
19
7
2-4
1-2
2-2
1
4
5
2
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-11
4-10
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
21
12
5-7
0-1
2-2
1
10
11
0
0
5
3
4
12
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
20
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
17
0
0-3
0-2
0-0
1
4
5
5
0
0
2
2
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
5-6
1-2
3-3
1
1
2
0
0
0
0
2
26
13
4-13
3-6
2-2
1
3
4
5
0
0
1
2
23
9
4-5
0-0
1-1
2
0
2
1
1
0
1
2
24
4
2-12
0-1
0-0
1
1
2
3
3
0
1
2
16
2
0-6
0-2
2-2
0
3
3
2
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
3-6
0-0
2-2
2
6
8
0
0
0
0
1
12
8
3-4
2-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
25
6
2-8
1-4
1-1
1
1
2
6
1
0
2
3
15
4
2-5
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
6
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
12
2
1-7
0-5
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
105.691
Scored Points Average
7393.4
91.673
Points Allowed Average
9189.8