Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
33
26
34
20
113

Minnesota Timberwolves
31
25
30
24
110
64
51
64
44
223
Chi tiết
1Q(33 - 31)
2Q(59 - 56)
3Q(93 - 86)
4Q(113 - 110)
47'31''
113 - 110
Anthony Edwards
+2
47'26''
113 - 108
Tyler Herro
+2
46'08''
111 - 108
Austin Rivers
+3
45'15''
111 - 105
Orlando Robinson
+2
44'17''
109 - 105
Jaden McDaniels
+1
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.45
- 4
1.89
Rise
30.34%
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.89
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Miami Heat | 82 | 44-38 | .537 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(47/102)
Field Goals %
54%(43/79)
64%(34/53)
2-Point Field Goals %
62%(28/45)
27%(13/49)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
75%(6/8)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
27
Defensive Rebounds
36
13
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
31
3
Blocked
3
9
Steals
4
9
Turnovers
22
6
Timeouts
7
12
Biggest Lead
3
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
7-12
5-10
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
33
18
8-16
2-6
0-0
1
4
5
9
1
0
0
3
34
14
7-19
0-8
0-0
0
2
2
8
3
0
3
1
18
9
4-8
1-4
0-0
1
2
3
0
0
1
0
4
28
8
3-12
1-6
1-2
3
5
8
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-9
0-0
1-1
7
2
9
4
1
1
1
5
17
11
5-11
1-4
0-0
1
1
2
0
1
0
0
2
14
9
3-5
3-5
0-0
0
4
4
0
1
0
0
0
19
7
2-6
0-3
3-3
0
2
2
4
2
0
2
0
22
3
1-4
0-3
1-2
0
2
2
1
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
29
11-16
5-8
2-3
1
5
6
7
2
1
8
3
29
16
6-9
2-3
2-2
2
2
4
3
1
1
2
2
36
13
5-11
3-8
0-0
0
3
3
8
0
0
6
2
32
10
4-8
1-3
1-1
0
5
5
4
1
0
1
1
31
10
5-7
0-0
0-2
1
7
8
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
8-15
1-4
4-5
2
9
11
2
0
1
3
1
13
6
2-4
2-4
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
20
5
2-7
1-2
0-1
2
1
3
6
0
0
0
3
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2113
Scored Points Average
110101.0
91.0110
Points Allowed Average
113106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94



























