Football.com
27/12/2022 00:30
113-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
33
26
34
20
113
Minnesota Timberwolves
31
25
30
24
110
64
51
64
44
223
Thống kê cầu thủ
Max Strus
19
PTS
29
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(33 - 31)
2Q(59 - 56)
3Q(93 - 86)
4Q(113 - 110)

47'31''

113 - 110

Anthony Edwards

+2

47'26''

113 - 108

Tyler Herro

+2

46'08''

111 - 108

Austin Rivers

+3

45'15''

111 - 105

Orlando Robinson

+2

44'17''

109 - 105

Jaden McDaniels

+1
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.89

Rise

30.34%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.89

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Miami HeatMiami Heat
8244-38.537
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(47/102)
Field Goals %
54%(43/79)
64%(34/53)
2-Point Field Goals %
62%(28/45)
27%(13/49)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
75%(6/8)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
27
Defensive Rebounds
36
13
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
31
3
Blocked
3
9
Steals
4
9
Turnovers
22
6
Timeouts
7
12
Biggest Lead
3
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
7-12
5-10
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
33
18
8-16
2-6
0-0
1
4
5
9
1
0
0
3
34
14
7-19
0-8
0-0
0
2
2
8
3
0
3
1
18
9
4-8
1-4
0-0
1
2
3
0
0
1
0
4
28
8
3-12
1-6
1-2
3
5
8
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-9
0-0
1-1
7
2
9
4
1
1
1
5
17
11
5-11
1-4
0-0
1
1
2
0
1
0
0
2
14
9
3-5
3-5
0-0
0
4
4
0
1
0
0
0
19
7
2-6
0-3
3-3
0
2
2
4
2
0
2
0
22
3
1-4
0-3
1-2
0
2
2
1
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
29
11-16
5-8
2-3
1
5
6
7
2
1
8
3
29
16
6-9
2-3
2-2
2
2
4
3
1
1
2
2
36
13
5-11
3-8
0-0
0
3
3
8
0
0
6
2
32
10
4-8
1-3
1-1
0
5
5
4
1
0
1
1
31
10
5-7
0-0
0-2
1
7
8
0
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
8-15
1-4
4-5
2
9
11
2
0
1
3
1
13
6
2-4
2-4
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
20
5
2-7
1-2
0-1
2
1
3
6
0
0
0
3
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0