Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
23
18
30
21
92

Orlando Magic
26
24
18
27
95
49
42
48
48
187
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(41 - 50)
3Q(71 - 68)
4Q(92 - 95)
47'54''
92 - 95
Moritz Wagner
+1
47'54''
92 - 94
Moritz Wagner
+1
47'03''
92 - 93
Malcolm Brogdon
+3
46'19''
89 - 93
Franz Wagner
+3
45'53''
89 - 90
Jaylen Brown
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.17
Rise
8.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.17
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(31/89)
Field Goals %
38%(33/86)
45%(19/42)
2-Point Field Goals %
37%(21/57)
26%(12/47)
3-Point Field Goals %
41%(12/29)
86%(18/21)
Free Throws %
89%(17/19)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
46
43
Defensive Rebounds
40
11
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
20
7
Blocked
3
7
Steals
9
16
Turnovers
13
6
Timeouts
6
4
Biggest Lead
10
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
24
10-25
2-10
2-2
3
11
14
2
3
2
5
3
30
15
5-13
3-7
2-2
3
4
7
7
1
0
4
4
31
14
4-11
1-6
5-7
1
5
6
3
1
0
4
4
33
8
3-11
2-9
0-0
0
6
6
2
0
1
0
1
30
8
1-7
0-3
6-6
1
4
5
4
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
3-10
3-6
3-4
0
6
6
1
1
1
1
3
17
6
3-5
0-0
0-0
1
4
5
1
0
2
0
1
16
5
2-5
1-4
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
31
9-21
6-7
7-9
0
6
6
3
2
0
4
2
31
12
5-15
1-5
1-1
0
5
5
3
0
0
1
3
20
11
5-9
0-1
1-1
3
5
8
0
0
0
1
2
29
11
2-8
1-4
6-6
0
6
6
3
2
0
0
1
30
8
3-10
0-0
2-2
2
3
5
5
3
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
5-7
3-5
0-0
0
4
4
0
1
0
0
2
21
7
3-7
1-1
0-0
0
3
3
3
0
0
4
3
18
2
1-6
0-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
18
0
0-2
0-2
0-0
0
6
6
1
1
3
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
87.892
Scored Points Average
9596.2
87.295
Points Allowed Average
9293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108































